Béo phì và ung thư nội mạc tử cung: Mối nguy hiểm khó lường đang là vấn đề y khoa được nhiều chuyên gia trên thế giới quan tâm. Với tỉ lệ béo phì ngày càng gia tăng, nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ cũng tăng theo. Nắm rõ mối liên hệ giữa hai vấn đề này có thể giúp người đọc nâng cao nhận thức và chủ động phòng ngừa.
Giới thiệu chung về ung thư nội mạc tử cung
Ung thư nội mạc tử cung là dạng ung thư xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong tử cung. Đây là một trong các loại ung thư phụ khoa phổ biến nhất ở phụ nữ, đặc biệt xảy ra sau thời kỳ mãn kinh. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), có khoảng 65.950 ca ung thư nội mạc tử cung được chẩn đoán tại Mỹ tính riêng trong năm 2022.
Tuổi trung bình của bệnh nhân khi được chẩn đoán là 60 tuổi. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể xảy ra ở độ tuổi trẻ hơn, đặc biệt nếu có các yếu tố nguy cơ kèm theo như rối loạn nội tiết, béo phì, liệu pháp estrogen kéo dài hoặc yếu tố di truyền, trong đó bệnh Lynch là một ví dụ điển hình.
Mối liên hệ giữa béo phì và ung thư nội mạc tử cung
Mối tương quan giữa béo phì và nguy cơ mắc **ung thư nội mạc tử cung** đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn. Theo thống kê từ Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Thế giới (WCRF), phụ nữ béo phì có nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung cao gấp 2 đến 4 lần so với những người có chỉ số BMI trung bình. Với phụ nữ béo phì nghiêm trọng (BMI > 40), tỉ lệ này có thể lên đến 7 lần.
Một nghiên cứu từ Đại học Oxford (Anh) được công bố năm 2022 trên tạp chí BMC Medicine cho thấy, cứ mỗi 5 điểm tăng thêm trong chỉ số BMI, nguy cơ ung thư nội mạc tử cung tăng đến 88%. Đây là con số đáng lưu ý trong bối cảnh béo phì đang trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu.
Những nhóm phụ nữ có nguy cơ cao nhất bao gồm:
- Phụ nữ có xu hướng tăng cân sau tuổi dậy thì hoặc từ giai đoạn trưởng thành trẻ
- Phụ nữ mãn kinh chưa bao giờ sử dụng liệu pháp hormone thay thế
- Phụ nữ lớn tuổi với cân nặng dư thừa kéo dài
Cơ chế sinh học: Béo phì tác động như thế nào?
Sự tăng cao nồng độ estrogen
Một trong những cơ chế chính lý giải mối liên hệ giữa **béo phì và ung thư nội mạc tử cung** là tình trạng tăng estrogen không cân bằng. Ở phụ nữ sau mãn kinh, buồng trứng ngừng sản xuất estrogen, nhưng mô mỡ vẫn có khả năng chuyển hóa androgen (hoóc-môn sinh dục nam) thành estrogen thông qua enzym aromatase.
Với lượng mỡ dư thừa trong cơ thể người béo phì, lượng estrogen tạo thành từ mô mỡ tăng cao, gây ra sự kích thích liên tục lên niêm mạc tử cung mà không có sự điều hòa bởi progesterone. Điều này dẫn đến sự tăng sinh tế bào liên tục, lâu dần tạo điều kiện cho các tế bào biến đổi thành ung thư.
Ngoài ra, estrogen được tạo ra từ tế bào mỡ còn có thể tương tác với các thụ thể estrogen có mặt trên tế bào nội mạc tử cung, góp phần thúc đẩy quá trình phân chia tế bào, tăng nguy cơ xảy ra đột biến sai lệch ở DNA.
Viêm mãn tính
Người béo phì, đặc biệt là với mỡ bụng tích tụ nhiều, thường gặp tình trạng viêm nhẹ nhưng kéo dài (viêm mãn tính). Các mô mỡ không chỉ là nơi tích trữ năng lượng mà còn đóng vai trò là cơ quan nội tiết tiết ra các cytokine gây viêm như interleukin-6 (IL-6), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α).
Sự viêm kéo dài làm tổn thương DNA trong các tế bào nội mạc tử cung và làm suy yếu hệ thống giám sát miễn dịch của cơ thể. Đây chính là môi trường thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của ung thư.
Rối loạn nội tiết khác
Ở người béo phì, tình trạng đề kháng insulin xảy ra thường xuyên và khiến tuyến tụy phải tăng tiết insulin nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu hạ đường huyết. Lượng insulin và yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF-1) tăng cao có thể kích thích sự tăng sinh tế bào và ức chế quá trình chết theo chương trình (apoptosis), góp phần vào sự phát sinh ung thư nội mạc tử cung.
Giảm thiểu nguy cơ ung thư nội mạc tử cung từ việc kiểm soát cân nặng
Phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung thông qua chiến lược kiểm soát cân nặng là một trong những biện pháp hiệu quả nhất, đặc biệt đối với phụ nữ trong và sau thời kỳ mãn kinh. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc duy trì chỉ số BMI trong khoảng 18.5-24.9 giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư này.
Những biện pháp khoa học giúp kiểm soát cân nặng bao gồm:
- Duy trì chế độ ăn uống hợp lý: tăng cường rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất xơ và hạn chế chất béo bão hòa
- Hoạt động thể chất thường xuyên: tập luyện ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ vừa phải giúp đốt cháy calo và giảm tích mỡ
- Thăm khám định kỳ: kiểm tra các chỉ số chuyển hóa, hormone, đặc biệt là ở nhóm phụ nữ có nguy cơ di truyền cao
Việc giảm ít nhất 5-10% trọng lượng cơ thể ở người thừa cân cũng đã được chứng minh giúp cải thiện nồng độ insulin, estrogen và giảm các phản ứng viêm – từ đó làm giảm nguy cơ phát triển ung thư nội mạc tử cung đáng kể.
Kết luận
Những bằng chứng khoa học hiện tại đã cho thấy mối liên quan chặt chẽ giữa **béo phì và ung thư nội mạc tử cung**. Đây là thông tin có giá trị không chỉ đối với cá nhân mà còn mang ý nghĩa trong công tác y tế cộng đồng. Để giảm thiểu rủi ro, phụ nữ – đặc biệt trong độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh – nên nhận thức đầy đủ về tác động của cân nặng đối với sức khỏe tử cung và chủ động xây dựng lối sống khoa học. Kiểm soát cân nặng hiệu quả không chỉ giúp phòng ngừa ung thư mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.
Tổng hợp nguồn dữ liệu
[1] American Cancer Society. Endometrial Cancer Risk Factors. https://www.cancer.org[3] National Institutes of Health (NIH). Estrogen exposure and cancer risks
[4] The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 2020
[7] World Cancer Research Fund (WCRF). Endometrial cancer report 2018
[8] BMC Medicine. Body mass index and risk of different types of cancer: a meta-analysis, 2022
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




