Trầm cảm nội sinh là một rối loạn tâm thần phổ biến nhưng phức tạp, có thể ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ bản chất, dấu hiệu nhận biết và phân biệt với các dạng trầm cảm khác giúp người bệnh và người thân chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Trầm cảm nội sinh là gì?
Định nghĩa trầm cảm nội sinh (endogenous)
Trầm cảm nội sinh, hay còn gọi là trầm cảm loại nội giới (endogenous depression), là một dạng rối loạn trầm cảm đặc trưng bởi các biểu hiện trầm cảm xuất hiện mà không có tác động rõ ràng từ yếu tố ngoại cảnh. Người bệnh thường không thể xác định được lý do dẫn đến tâm trạng buồn bã hoặc mất động lực sống, khiến việc chẩn đoán trở nên phức tạp hơn.
Sự khác biệt giữa nội sinh và ngoại sinh
Sự khác biệt cơ bản giữa trầm cảm nội sinh và trầm cảm ngoại sinh (exogenous depression) nằm ở nguyên nhân khởi phát. Nếu như trầm cảm ngoại sinh thường là hậu quả của các yếu tố bên ngoài như mất việc, ly hôn, hoặc các sự kiện buồn, thì trầm cảm nội sinh lại xuất phát từ các yếu tố bên trong cơ thể, đặc biệt liên quan đến di truyền và sinh hóa thần kinh.
Vì sao được gọi là “nội sinh”
Thuật ngữ “nội sinh” nhấn mạnh đến yếu tố bên trong – cụ thể là sự thay đổi trong hoạt động chức năng của các chất dẫn truyền thần kinh trong não như Serotonin, Dopamine hoặc Norepinephrine. Những bất thường này xảy ra ngay cả khi người bệnh không gặp bất kỳ biến cố tiêu cực nào trong cuộc sống.
Phân loại hiện đại: Rối loạn trầm cảm dạng điển hình (MDD)
Theo Hệ thống Phân loại Bệnh Tâm thần DSM-5 do Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ đề xuất, trầm cảm nội sinh ngày nay thường được phân loại chung trong nhóm “Rối loạn trầm cảm lớn” (Major Depressive Disorder – MDD). Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, khái niệm trầm cảm nội sinh vẫn được giữ lại để chỉ những trường hợp có đặc trưng sinh học rõ rệt.
Triệu chứng của trầm cảm nội sinh
Triệu chứng cảm xúc
Người mắc **trầm cảm nội sinh** thường trải qua cảm giác buồn bã kéo dài, thậm chí không giải thích được nguyên nhân. Họ cảm thấy vô dụng, tự trách mình và mang cảm giác tội lỗi dai dẳng. Một đặc điểm nhận diện rõ rệt là sự mất hứng thú với hầu hết các hoạt động từng yêu thích – kể cả những việc đơn giản như ăn uống hay gặp gỡ bạn bè.
Triệu chứng thể chất
Các rối loạn về giấc ngủ là dấu hiệu phổ biến, bao gồm mất ngủ, khó đi vào giấc ngủ, thức dậy sớm hoặc ngược lại là ngủ quá nhiều. Cùng với đó là sự thay đổi khẩu vị rõ rệt: hoặc chán ăn kéo dài, hoặc ăn uống vô độ, dẫn đến thay đổi cân nặng đáng kể. Người bệnh cũng thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức dù không vận động nhiều.
Triệu chứng hành vi
Người mắc trầm cảm nội sinh có xu hướng tự cô lập, tránh tiếp xúc xã hội và đặc biệt là sợ ánh sáng, sợ phải đối mặt với người khác. Họ khó tập trung, suy nghĩ chậm, giảm khả năng đưa ra quyết định, làm việc trí óc hoặc học tập. Những triệu chứng này làm giảm đáng kể chất lượng sống và hiệu quả công việc.
Đặc điểm biểu hiện theo thời gian
Một đặc điểm lâm sàng đặc biệt của **trầm cảm nội sinh** là tính chu kỳ của triệu chứng trong ngày. Theo đó, các biểu hiện trầm cảm thường rõ ràng và nghiêm trọng hơn vào buổi sáng, trong khi dần cải thiện vào buổi tối. Điều này phản ánh sự thay đổi nhịp sinh học – một yếu tố phổ biến trong các rối loạn trầm cảm có tính nội sinh.
Nguyên nhân gây trầm cảm nội sinh
Yếu tố di truyền
Các nghiên cứu chỉ ra rằng những người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc trầm cảm hoặc các rối loạn tâm thần khác có nguy cơ cao hơn mắc **trầm cảm nội sinh**. Di truyền không trực tiếp gây bệnh nhưng làm tăng khả năng não bộ phản ứng tiêu cực với các kích thích sinh học hoặc hormone.
Yếu tố sinh hóa
Trầm cảm nội sinh thường liên quan đến sự thiếu hụt hoặc rối loạn trong hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh như Serotonin, Dopamine và Norepinephrine – những phân tử giữ vai trò truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Nghiên cứu trên các mô hình não bộ bệnh nhân trầm cảm cho thấy mức Serotonin thấp có liên quan đến cảm giác buồn bã, mất ngủ và kém tập trung.
Các yếu tố kích hoạt khác
Mặc dù bản chất là trầm cảm “nội sinh”, một số yếu tố ngoại vi như mất người thân, ly hôn, căng thẳng kéo dài hoặc lạm dụng thuốc an thần cũng có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng. Các yếu tố này không trực tiếp gây bệnh nhưng đóng vai trò như “cò súng” kích hoạt sự mất cân bằng sinh học vốn đã có trong cơ thể người bệnh.
Trầm cảm nội sinh vs trầm cảm ngoại sinh
Định nghĩa trầm cảm ngoại sinh
Trầm cảm ngoại sinh là rối loạn cảm xúc khởi phát do các tác động từ hoàn cảnh sống – chẳng hạn như thất nghiệp, áp lực học tập, tai nạn… Các biểu hiện thường có tính phản ứng, và nếu nguyên nhân được giải quyết, tình trạng tâm lý có thể cải thiện nhanh chóng.
So sánh về nguyên nhân
Điểm khác biệt rõ nhất là nguyên nhân. **Trầm cảm nội sinh** khởi phát do yếu tố bên trong như di truyền, mất cân bằng hóa học não; trong khi trầm cảm ngoại sinh phát sinh từ sự kiện bên ngoài như xung đột gia đình, khủng hoảng tài chính. Do đó, hướng tiếp cận trong điều trị hai loại này có thể khác nhau.
So sánh về triệu chứng
Mặc dù đều có dấu hiệu như buồn bã, mệt mỏi, mất tập trung, nhưng mức độ và tiến triển của triệu chứng trong hai loại thường khác biệt. Trong trầm cảm nội sinh, triệu chứng thường sâu sắc hơn, ít phản ứng với hoàn cảnh bên ngoài và kéo dài dai dẳng. Ngược lại, trầm cảm ngoại sinh có thể biểu hiện nhẹ hơn và cải thiện khi người bệnh nhận được hỗ trợ tâm lý hoặc hoàn cảnh thay đổi tích cực.
Kết luận
Hiểu đúng về **trầm cảm nội sinh** không chỉ giúp người bệnh chủ động nhận biết triệu chứng mà còn hỗ trợ các bác sĩ trong việc xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, nhất là liệu pháp hóa dược và tâm lý trị liệu. Do đặc trưng sinh học nổi trội, phương pháp điều trị trầm cảm nội sinh cần được thiết kế riêng biệt để giảm tối đa tái phát và cải thiện chất lượng sống lâu dài.
Nguồn tham khảo
[1] American Psychiatric Association. Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (DSM-5). Arlington, VA: APA Publishing, 2013. [3] Nemeroff, C. B. (2002). Recent advances in the neurobiology of depression. The New England Journal of Medicine, 353(18), 1819-1834. [8] Greden, J. F. (2001). The burden of recurrent depression: causes, consequences, and future prospects. Journal of Clinical Psychiatry, 62 Suppl 22, 5-9.Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




