Viêm nội mạc tử cung là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến nhưng thường bị bỏ qua, có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Phát hiện sớm và điều trị đúng cách có thể ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm, bao gồm vô sinh và nhiễm trùng lan rộng. Bài viết dưới đây cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh lý này dưới góc độ y học hiện đại.
Viêm nội mạc tử cung là gì?
Định nghĩa và cấu trúc
Viêm nội mạc tử cung là tình trạng lớp niêm mạc lót trong buồng tử cung bị viêm nhiễm do vi khuẩn, virus hoặc các yếu tố ngoại lai. Niêm mạc tử cung đóng vai trò trọng yếu trong chu kỳ kinh nguyệt và khả năng thụ thai. Khi bị viêm, môi trường trong tử cung thay đổi, gây rối loạn và có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.
Vị trí và chức năng của nội mạc tử cung
Nội mạc tử cung (endometrium) là lớp niêm mạc nằm bên trong tử cung, có khả năng tái tạo hằng tháng theo chu kỳ kinh nguyệt. Vai trò chính của lớp nội mạc là tạo điều kiện thuận lợi cho phôi thai làm tổ. Nếu không có sự thụ tinh xảy ra, lớp nội mạc này sẽ bong ra, tạo thành kinh nguyệt.
Sự khác biệt giữa viêm nội mạc tử cung cấp và mạn tính
Viêm nội mạc tử cung cấp tính xảy ra đột ngột, thường sau quá trình sinh nở hoặc thủ thuật tử cung. Nếu không điều trị triệt để, viêm có thể chuyển sang mạn tính với các biểu hiện kéo dài, khó nhận biết hơn. Cả hai thể bệnh đều cần sự theo dõi và điều trị y tế phù hợp.
Nguyên nhân gây viêm nội mạc tử cung
Nguyên nhân sau sinh
Sau sinh, tử cung phải loại bỏ hết sản dịch và nhau thai. Nếu còn tình trạng sót nhau hay ứ dịch trong buồng tử cung, nguy cơ viêm nội mạc tăng cao. Tình trạng này thường xuất hiện trong tuần đầu sau sinh khi tử cung chưa co hồi hoàn toàn.
Nguyên nhân do thủ thuật y tế
Các thủ thuật như nạo hút thai, đặt vòng tránh thai, soi buồng tử cung không đảm bảo vô trùng đều tiềm ẩn nguy cơ đưa vi khuẩn vào tử cung. Những tác động cơ học trực tiếp lên nội mạc tử cung gây tổn thương và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
Nguyên nhân do nhiễm khuẩn
Viêm nội mạc tử cung có thể do các tác nhân lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt là chlamydia trachomatis, neisseria gonorrhoeae, hoặc lao sinh dục. Một khi vi khuẩn vượt qua cổ tử cung và lan lên tử cung, chúng có thể gây phản ứng viêm tại nội mạc.
Nguyên nhân khác
Vỡ màng ối sớm, chuyển dạ kéo dài, hoặc nhiễm trùng hậu sản là những yếu tố nguy cơ khác. Trong các trường hợp này, hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể bị phá vỡ, tạo điều kiện cho vi sinh vật xâm nhập.
Triệu chứng viêm nội mạc tử cung
Triệu chứng viêm nội mạc tử cung cấp tính
Trong pha cấp tính, người bệnh thường xuất hiện đau bụng dưới dữ dội, cảm giác nặng bụng hoặc đau dọc theo tử cung. Sốt cao, ớn lạnh là biểu hiện nhiễm trùng toàn thân. Đi kèm là dịch âm đạo bất thường, dạng mủ, có mùi hôi, đôi khi lẫn máu.
Triệu chứng viêm nội mạc tử cung mạn tính
Viêm mạn tính có triệu chứng mờ nhạt hơn như rối loạn kinh nguyệt, thường kéo dài hoặc rong kinh. Người bệnh có thể gặp đau âm ỉ vùng chậu hoặc đau khi giao hợp. Một số trường hợp có chảy máu tử cung bất thường không trong chu kỳ.
Triệu chứng kèm theo
Biểu hiện toàn thân có thể gồm mệt mỏi, suy nhược, buồn nôn hoặc nôn mửa. Hệ tiêu hóa cũng có thể bị ảnh hưởng với táo bón hoặc tiêu chảy. Một số người còn thấy đỏ rát, ngứa vùng kín, biểu hiện của nhiễm phụ khoa phối hợp.
Chẩn đoán viêm nội mạc tử cung
Khám lâm sàng
Bác sĩ tiến hành khai thác tiền sử sinh sản, thủ thuật và các dấu hiệu lâm sàng đi kèm. Việc thăm khám âm đạo và cổ tử cung có thể phát hiện bất thường về hình thái, dịch tiết, hoặc đau khi chạm vào tử cung.
Xét nghiệm cận lâm sàng
Các xét nghiệm hỗ trợ bao gồm xét nghiệm máu để đánh giá chỉ số viêm (bạch cầu tăng cao, CRP, Pro-calcitonin). Từ mẫu mô cổ tử cung hoặc dịch tử cung, bác sĩ tiến hành cấy vi khuẩn nhằm nhận diện tác nhân gây bệnh. Trường hợp khó, có thể đánh giá qua sinh thiết nội mạc tử cung.
Hình ảnh y tế
Siêu âm tử cung là công cụ thường dùng để đánh giá sự dày lên bất thường của lớp nội mạc, sự hiện diện của sản dịch hoặc các ổ viêm. Trong một số trường hợp cần thiết, nội soi ổ bụng hoặc khung chậu được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của nhiễm trùng.
Đặc điểm trên siêu âm viêm nội mạc tử cung
Hình ảnh siêu âm điển hình
Siêu âm đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các dấu hiệu ban đầu của viêm nội mạc tử cung. Hình ảnh đặc trưng bao gồm niêm mạc tử cung dày không đồng nhất, có ổ dịch kèm theo phì đại niêm mạc và ít phản âm. Cấu trúc không rõ nét, có thể xuất hiện bong lớp nội mạc hoặc dịch trong lòng tử cung.
Bài viết “Siêu âm viêm nội mạc tử cung: Cách chẩn đoán viêm phần phụ hiệu quả” của Tạp chí Y học lâm sàng (2023) ghi nhận rằng kết hợp giữa siêu âm và thăm khám lâm sàng giúp chẩn đoán xác định viêm nội mạc tử cung sớm với độ chính xác trên 85%.
Kết luận
Viêm nội mạc tử cung là bệnh lý cần được phát hiện và điều trị kịp thời để phòng tránh nguy cơ viêm lan rộng hoặc ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng cũng như các công cụ chẩn đoán hiện đại như siêu âm và xét nghiệm sinh hóa là rất cần thiết trong thực hành y học và chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ. Để đảm bảo an toàn, phụ nữ nên đi khám phụ khoa định kỳ và theo dõi sát các dấu hiệu bất thường sau sinh hoặc sau các thủ thuật y tế.
Tài liệu tham khảo:
– American College of Obstetricians and Gynecologists. (2021). “Pelvic Inflammatory Disease”.
– Tạp chí Y học lâm sàng Việt Nam (2023). “Chẩn đoán hình ảnh viêm nội mạc tử cung qua siêu âm”.
– WHO. (2022). “Sexually Transmitted Infections Fact Sheet”.
– National Institutes of Health (NIH). “Endometritis – Diagnosis and Management”.
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




