Mỡ nội tạng là yếu tố nguy cơ tiềm ẩn của nhiều bệnh lý nguy hiểm, đặc biệt là gan nhiễm mỡ – tình trạng ngày càng phổ biến và thầm lặng. Hiểu rõ mối quan hệ giữa mỡ nội tạng và gan sẽ giúp sớm phòng ngừa và điều trị hiệu quả, bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Mỡ nội tạng là gì?
Định nghĩa và vị trí phân bố
Mỡ nội tạng là loại mỡ được lưu trữ trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan nội tạng như gan, tụy, dạ dày và ruột. Khác với lớp mỡ dưới da có thể cảm nhận bằng tay, mỡ nội tạng ẩn sâu bên trong cơ thể và không dễ dàng nhận biết qua quan sát ngoại hình.
Sự khác biệt giữa mỡ nội tạng và mỡ dưới da
Mỡ dưới da nằm ngay dưới bề mặt da, đóng vai trò cách nhiệt và bảo vệ cơ thể khỏi chấn thương nhẹ. Trong khi đó, mỡ nội tạng có hoạt tính trao đổi chất mạnh hơn, tiết ra các cytokine gây viêm và hormone có thể ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan. Mỡ nội tạng tích tụ có liên hệ mật thiết với rối loạn chuyển hóa.
Tại sao mỡ nội tạng nguy hiểm hơn các loại mỡ khác
Không giống như mỡ dưới da, **mỡ nội tạng** làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, tiểu đường type 2, bệnh tim mạch và ung thư. Chính vị trí nằm gần các cơ quan quan trọng khiến mỡ nội tạng dễ dàng can thiệp vào hoạt động bình thường của cơ thể thông qua các phản ứng viêm và rối loạn chuyển hóa.
Mối liên hệ giữa mỡ nội tạng và gan nhiễm mỡ
Cơ chế hình thành gan nhiễm mỡ từ mỡ nội tạng
Gan nhiễm mỡ hình thành khi lượng triglyceride tích tụ vượt quá khả năng chuyển hóa của gan. Mỡ nội tạng không chỉ là nguồn cung chất béo lớn mà còn giải phóng acid béo tự do vào tuần hoàn cửa, đi thẳng đến gan, từ đó kích thích gan hấp thu và lưu trữ mỡ quá mức [1][3].
Kháng insulin và vai trò trong tích tụ mỡ gan
Kháng insulin – hậu quả phổ biến của tình trạng dư thừa mỡ nội tạng – làm giảm khả năng vận chuyển glucose vào tế bào, khiến gan tăng sinh tổng hợp mỡ từ đường và acid béo. Điều này dẫn đến tình trạng gan nhiễm mỡ, ngay cả ở người không uống rượu [4][8].
Tỷ lệ mỡ gan tăng theo lượng mỡ nội tạng
Nhiều nghiên cứu cho thấy mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa khối lượng **mỡ nội tạng** và mức độ nhiễm mỡ gan. Người có chỉ số vòng eo cao (dấu hiệu dư mỡ nội tạng) thường có nồng độ triglyceride ở gan cao hơn nhiều so với người có chỉ số khối cơ thể (BMI) tương đương nhưng mỡ nội tạng thấp.
Triệu chứng gan nhiễm mỡ cần lưu ý
Giai đoạn sớm (ít hoặc không có triệu chứng)
Gan nhiễm mỡ giai đoạn đầu thường âm thầm, ít biểu hiện. Một số người chỉ phát hiện bệnh khi đi khám tổng quát hoặc xét nghiệm chức năng gan do lý do khác [7][13].
Dấu hiệu cảnh báo phổ biến
Mệt mỏi kéo dài
Cảm giác uể oải, kiệt sức không rõ nguyên nhân, kéo dài dù nghỉ ngơi đầy đủ là một trong những dấu hiệu sớm nhất của gan nhiễm mỡ.
Đau hoặc khó chịu dưới xương sườn phải
Gan nằm ở hạ sườn phải; khi tích tụ mỡ, gan có thể to ra và gây cảm giác căng tức hoặc đau âm ỉ vùng bụng phải [6].
Chán ăn, buồn nôn
Người bệnh có thể mất cảm giác ngon miệng, dễ buồn nôn sau ăn do chức năng tiêu hóa và thải độc của gan bị suy giảm.
Tích mỡ bụng
Vùng bụng ngày càng lớn dù cân nặng ít thay đổi là dấu hiệu điển hình của tích tụ mỡ nội tạng – yếu tố nguy cơ hàng đầu của gan nhiễm mỡ.
Triệu chứng khi bệnh tiến triển nặng
Khi gan nhiễm mỡ chuyển sang viêm gan mạn tính hoặc xơ gan, bệnh nhân có thể xuất hiện vàng da, bụng trướng nước, ngứa da và giảm cân nhanh [7][15].
Tác hại của mỡ nội tạng đối với gan
Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)
NAFLD là tình trạng mỡ tích tụ trong gan mà không liên quan đến việc tiêu thụ rượu. Đây là dạng phổ biến nhất của bệnh lý gan và đang gia tăng nhanh ở các nước đang phát triển [1][3].
Viêm gan mạn tính (NASH)
Khi tình trạng mỡ hóa kéo dài tạo viêm và tổn thương tế bào gan, bệnh có thể tiến triển thành viêm gan mạn không do rượu (nonalcoholic steatohepatitis) với nguy cơ xơ gan rõ rệt [4][9].
Xơ gan và ung thư gan
Xơ gan là giai đoạn sẹo hóa gan không hồi phục, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng lọc độc và chuyển hóa. Người bị NASH có nguy cơ cao phát triển ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) [5][13].
Suy giảm chức năng gan
Dư thừa **mỡ nội tạng** kéo dài khiến gan mất dần khả năng chuyển hóa, giải độc và sản xuất protein cần thiết cho cơ thể, dẫn đến hàng loạt biến chứng nguy hiểm [1][6].
Tác động toàn diện của mỡ nội tạng lên sức khỏe
Bệnh tim mạch và đột quỵ
Mỡ nội tạng làm tăng nồng độ cholesterol xấu (LDL), giảm cholesterol tốt (HDL) và tạo điều kiện cho xơ vữa động mạch, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ [1][3][9].
Tăng huyết áp và rối loạn lipid máu
Quá trình viêm mạn tính và kháng insulin do mỡ nội tạng dẫn đến cao huyết áp và rối loạn mỡ máu – yếu tố nguy cơ hỗn hợp cho hội chứng chuyển hóa [1][5][8].
Tiểu đường type 2
Mỡ nội tạng có liên quan mật thiết đến đề kháng insulin – nền tảng sinh lý bệnh chính của bệnh đái tháo đường type 2 [5][8][9].
Ảnh hưởng đến não bộ và hệ thần kinh
Viêm do mỡ nội tạng tạo cytokine có thể vượt hàng rào máu-não, ảnh hưởng đến nhận thức, trí nhớ và nguy cơ bệnh Alzheimer [1].
Rối loạn hô hấp và suy giảm miễn dịch
Mỡ nội tạng nặng tạo áp lực ổ bụng, đè lên cơ hoành, gây khó thở. Đồng thời, trạng thái viêm kéo dài ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, làm cơ thể dễ nhiễm bệnh [1].
Chẩn đoán gan nhiễm mỡ
Siêu âm gan
Đây là phương pháp phổ biến nhất để phát hiện gan nhiễm mỡ ở giai đoạn sớm, cho hình ảnh gan sáng do mỡ phản xạ sóng âm cao [7].
Xét nghiệm men gan
ALT và AST tăng ở những bệnh nhân viêm gan hoặc gan nhiễm mỡ viêm. Tuy nhiên, chỉ số này có thể bình thường ở giai đoạn đầu [12].
Chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp
Cho phép đánh giá định lượng lượng mỡ trong gan và độ xơ hóa chính xác hơn siêu âm [7].
Tự kiểm tra tại nhà
Đo vòng eo (>90cm với nam, >80cm với nữ) và kiểm tra chỉ số BMI là chỉ báo gián tiếp tình trạng **mỡ nội tạng**, cảnh báo nguy cơ gan nhiễm mỡ [4].
Cách điều trị và phòng ngừa gan nhiễm mỡ
Điều chỉnh lối sống là giải pháp nền tảng và hiệu quả nhất trong phòng và điều trị gan nhiễm mỡ. Giảm 5-10% trọng lượng cơ thể có thể cải thiện rõ rệt tình trạng mỡ hóa gan. Thực hiện **chế độ ăn ít đường, hạn chế chất béo bão hòa**, tăng cường chất xơ và protein từ thực vật. Kết hợp tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần, ưu tiên các bài cardio và kháng lực để **đốt mỡ nội tạng hiệu quả**.
Ngoài ra, người bệnh nên hạn chế rượu, ngưng hút thuốc và kiểm soát tốt bệnh nền (tiểu đường, tăng huyết áp). Trong trường hợp gan nhiễm mỡ tiến triển nặng, bác sĩ có thể chỉ định thuốc điều chỉnh mỡ máu hoặc bảo vệ gan.
Nhận thức đầy đủ về mối liên hệ giữa **mỡ nội tạng ảnh hưởng gan như thế nào** là bước đầu quan trọng để thay đổi hành vi sức khỏe. Thay đổi nhỏ mỗi ngày có thể tạo ra bước tiến lớn trong việc phòng ngừa và đảo ngược gan nhiễm mỡ.
Tổng hợp nguồn tài liệu
[1] Harvard Health Publishing – Visceral Fat: Why It’s Dangerous[2] Mayo Clinic – Fatty Liver Disease
[3] Journal of Hepatology, 2021 – Visceral Adiposity and NAFLD
[4] PubMed Central – Insulin Resistance in NAFLD
[5] WHO – Obesity and Chronic Diseases
[6] Cleveland Clinic – Liver Disease Symptoms
[7] Radiopaedia – Hepatic Steatosis
[8] American Diabetes Association – Abdominal Obesity and Insulin Resistance
[9] Circulation Research, AHA – NAFLD and Atherosclerosis
[12] Medscape: Liver Enzymes in NAFLD
[13] JAMA – Clinical Course of Fatty Liver Disease
[15] European Association for the Study of the Liver (EASL) – NAFLD Progression
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




