Sự tích tụ mỡ nội tạng không chỉ gây hại đến vóc dáng mà còn là mối đe dọa tiềm ẩn đến chức năng gan và các cơ quan nội tạng khác. Hiểu rõ mối liên hệ giữa mỡ nội tạng và gan nhiễm mỡ là bước quan trọng để phòng tránh biến chứng nguy hiểm và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Mỡ nội tạng là gì? Định nghĩa & cơ chế hình thành
Mỡ nội tạng là loại mỡ gì
Mỡ nội tạng là loại mỡ tích tụ sâu bên trong khoang bụng, chủ yếu bao quanh các cơ quan nội tạng thiết yếu như gan, ruột non, tụy và dạ dày. Khác với mỡ dưới da thường nhìn thấy rõ trên bề mặt, mỡ nội tạng không dễ phát hiện và không đơn thuần làm thay đổi ngoại hình.
Theo nghiên cứu của Harvard Medical School, **mỡ nội tạng có tính chất chuyển hóa cao**, sản sinh nhiều loại hormone và chất gây viêm ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Việc đánh giá lượng mỡ nội tạng không thể chỉ dựa vào chỉ số BMI mà cần các xét nghiệm chuyên sâu như đo vòng eo, CT scan hoặc MRI.
Nguyên nhân mỡ nội tạng tích tụ
Nhiều yếu tố góp phần làm tăng lượng mỡ nội tạng, trong đó bao gồm chế độ ăn uống giàu năng lượng, tiêu thụ nhiều đường tinh luyện và thực phẩm giàu chất béo bão hòa. Thiếu hoạt động thể chất cũng làm giảm khả năng chuyển hóa năng lượng, thúc đẩy tích tụ mỡ trong khoang bụng.
Bên cạnh đó, tình trạng rối loạn chuyển hóa như đề kháng insulin, hội chứng chuyển hóa và tiểu đường tuýp 2 là yếu tố làm tăng nguy cơ tích tụ **mỡ nội tạng**. Một số nghiên cứu cũng cho thấy yếu tố di truyền góp phần không nhỏ, đặc biệt trong những gia đình có tiền sử gan nhiễm mỡ hoặc béo phì.
Tại sao mỡ nội tạng nguy hiểm hơn mỡ khác
Không giống mỡ dưới da tương đối lành tính, mỡ nội tạng tiết ra các cytokin gây viêm (như IL-6, TNF-α) và adipokine, làm rối loạn chức năng chuyển hóa của cơ thể. Các chất này tác động trực tiếp đến gan, tụy và hệ thần kinh trung ương, làm tăng nguy cơ kháng insulin và viêm toàn thân.
Điểm đặc biệt là ngay cả người có thể hình gầy vẫn có thể sở hữu lượng **mỡ nội tạng** cao, gây nguy hiểm trong âm thầm. Tình trạng này gọi là “TOFI” (Thin Outside Fat Inside) – nhìn ngoài gầy nhưng mỡ nội tạng cao bên trong.
Mỡ nội tạng ảnh hưởng gì đến gan – Tác hại toàn diện
Gan nhiễm mỡ từ mỡ nội tạng – Cơ chế hình thành
Khi mỡ nội tạng vượt mức kiểm soát, axit béo tự do từ mô mỡ được giải phóng liên tục và chuyển đến gan thông qua tĩnh mạch cửa. Sự tích tụ lipid trong tế bào gan dẫn đến tình trạng gan nhiễm mỡ, một phản ứng sinh học có thể tiến triển thành viêm.
Ở giai đoạn đầu, gan chỉ bị tích tụ mỡ đơn thuần (NAFLD), nhưng nếu để kéo dài, cơ chế viêm sẽ kích hoạt phản ứng oxy hóa, làm tổn thương tế bào gan và gây xơ hóa, từ đó tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) và xơ gan.
Các bệnh lý gan do mỡ nội tạng
Bắt nguồn từ quá trình tích tụ lipid, **mỡ nội tạng** là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), hiện ảnh hưởng đến gần 25% dân số toàn cầu theo Tổ chức Gan Thế giới (Global Liver Institute, 2021).
Nếu không được kiểm soát, hơn 20% trường hợp NAFLD có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ (NASH), sau đó là xơ gan – tình trạng mô gan bị hoại tử và thay thế bằng mô xơ. Trong thời gian dài, xơ gan có thể chuyển biến thành ung thư gan, một biến chứng nghiêm trọng khó điều trị.
Triệu chứng gan nhiễm mỡ do mỡ nội tạng
Gan nhiễm mỡ do mỡ nội tạng thường diễn tiến âm thầm trong giai đoạn đầu. Người bệnh có thể không xuất hiện triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ cảm thấy tức nặng vùng bụng, đầy hơi, chán ăn nhẹ.
Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu như vàng da, mệt mỏi dai dẳng, chán ăn, sụt cân, đau âm ỉ vùng hạ sườn phải, buồn nôn hoặc nôn sẽ xuất hiện. Đây là thời điểm cần can thiệp y tế sớm để tránh tiến triển xơ gan hoặc ung thư gan.
Tác hại kết nối với các cơ quan khác
Không chỉ ảnh hưởng gan, **mỡ nội tạng** còn dẫn đến hiện tượng kháng insulin – yếu tố chính gây ra tiểu đường tuýp 2. Đồng thời, tăng nồng độ cytokine và chất oxy hóa khiến huyết áp tăng cao, tạo áp lực cho tim và hệ tuần hoàn.
Nhiều nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng người có nồng độ mỡ nội tạng cao có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ tăng gấp 2 đến 3 lần so với người bình thường, bất kể trọng lượng cơ thể.
Tác hại toàn diện của mỡ nội tạng đối với sức khỏe
Ảnh hưởng đến tim mạch
Mỡ nội tạng là nguồn chính giải phóng cytokine gây viêm, trong đó có IL-6 và CRP, thúc đẩy phản ứng viêm mạch và tổn thương nội mạc động mạch. Những người này có nguy cơ cao bị xơ vữa động mạch, suy tim và bệnh mạch vành.
Một bài nghiên cứu đăng trên Journal of American College of Cardiology (2017) cho thấy việc giảm lượng mỡ nội tạng từ 10-15% giúp giảm đến 19% nguy cơ các biến cố tim mạch.
Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa
Lượng **mỡ nội tạng** lớn gây áp lực cơ học lên các cơ quan đường tiêu hóa, như ruột, dạ dày, gây đầy bụng, khó tiêu. Ngoài ra, mỡ quanh dạ dày làm chậm nhu động ruột, ảnh hưởng đến quá trình hấp thu dinh dưỡng.
Một tác động phổ biến khác là tình trạng trào ngược dạ dày thực quản, xảy ra khi áp lực từ mỡ nội tạng đẩy axit dịch vị ngược lên thực quản, gây nóng rát và viêm thực quản.
Ảnh hưởng đến não bộ
Mỡ nội tạng có thể làm tăng mức độ cortisol và các hormone căng thẳng, từ đó ảnh hưởng đến vùng hippocampus – nơi điều khiển trí nhớ và khả năng học tập. Trong nhiều nghiên cứu, nồng độ mỡ nội tạng cao có liên quan đến teo não, suy giảm nhận thức và tăng nguy cơ sa sút trí tuệ, đặc biệt là Alzheimer.
Cách đốt mỡ nội tạng hiệu quả và khoa học
Việc kiểm soát **mỡ nội tạng** yêu cầu sự kết hợp giữa dinh dưỡng, vận động và lối sống lành mạnh. Đầu tiên, cần giảm lượng calo dư thừa, ưu tiên chế độ ăn giàu chất xơ, rau xanh, đạm thực vật và giảm tối đa tinh bột tinh luyện và thực phẩm chế biến sẵn.
Vận động là yếu tố then chốt. Các bài tập cardio như đi bộ nhanh, xe đạp, bơi lội hoặc HIIT (High-Intensity Interval Training) giúp đốt cháy mỡ hiệu quả. Nên duy trì ít nhất 150 phút/tuần theo khuyến cáo của WHO.
Giấc ngủ đủ và kiểm soát stress cũng rất quan trọng. Mất ngủ và căng thẳng làm tăng hormone cortisol – yếu tố thúc đẩy tích tụ mỡ nội tạng. Ngoài ra, nên định kỳ kiểm tra sức khỏe, xét nghiệm chức năng gan và đo vòng eo để phát hiện sớm bất thường.
Kết luận
**Mỡ nội tạng ảnh hưởng gì đến gan không? Câu trả lời là có và mức độ ảnh hưởng rất đáng báo động.** Mỡ nội tạng không chỉ gây tổn thương gan mà còn liên kết với nhiều bệnh lý mạn tính nguy hiểm. Phòng ngừa và đốt mỡ nội tạng không chỉ cải thiện hình thể mà còn là chìa khóa để duy trì sức khỏe toàn diện lâu dài.
Nguồn dữ liệu tham khảo:
– World Health Organization (WHO): Non-communicable diseases and visceral fat, 2021
– Harvard Health Publishing: Excess visceral fat and metabolic risks, 2022
– Journal of Hepatology: NAFLD and NASH diagnostics and progressions, 2021
– Journal of American College of Cardiology: Impact of visceral fat reduction on cardiovascular risk, 2017
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




