Ngày càng nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng mỡ nội tạng không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe, đặc biệt là bệnh tim mạch, tiểu đường và hội chứng chuyển hóa. Nhận diện sớm các yếu tố gây mỡ nội tạng sẽ là bước đầu trong quá trình chủ động phòng tránh và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
1. Mỡ nội tạng là gì?
1.1 Định nghĩa và vị trí
Mỡ nội tạng là loại mỡ trắng tích tụ quanh các cơ quan nội tạng như gan, dạ dày, ruột bên trong khoang bụng. Khác với mỡ dưới da – vốn nằm ở lớp mô ngoài, mỡ nội tạng nằm sâu bên trong cơ thể và không dễ nhìn thấy, khiến nhiều người chủ quan trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe của mình. Loại mỡ này hoạt động như một tuyến nội tiết, giải phóng nhiều hợp chất ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng cơ thể.
1.2 Sự khác biệt với mỡ dưới da
Không giống như mỡ dưới da chỉ gây tăng cân hoặc béo cục bộ, mỡ nội tạng khi tích tụ quá mức sẽ gây chèn ép các cơ quan thiết yếu như tim, gan và tụy. Điều này dẫn đến rối loạn chuyển hóa, tăng huyết áp, đề kháng insulin, cuối cùng là nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm như tiểu đường tuýp 2, xơ vữa động mạch và đột quỵ.
2. Nguyên nhân chính gây mỡ nội tạng
2.1 Chế độ ăn uống không lành mạnh
Theo nghiên cứu từ Harvard Health Publishing (2022), chế độ ăn nhiều đường, chất béo xấu và thực phẩm tinh chế là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tích tụ mỡ nội tạng. Cụ thể:
- Đường, đặc biệt là fructose: Làm tăng tốc độ sản xuất tế bào mỡ trong gan, chuyển hóa thành triglycerides tích trữ nội tạng.
- Chất béo bão hòa: Thường có trong thịt đỏ, bơ, đồ ăn nhanh, dễ chuyển hóa thành mỡ nội tạng do không được sử dụng ngay làm năng lượng.
- Carbohydrate tinh chế: Bánh mì trắng, mì ống, cơm trắng và snack khiến đường huyết tăng nhanh, dẫn đến tích mỡ ở nội tạng khi năng lượng dư thừa không được giải phóng kịp thời.
- Đồ chiên rán nhiều dầu: Đem lại lượng calo cao nhưng nghèo dinh dưỡng, từ đó góp phần tăng khối lượng mỡ nội tạng.
2.2 Lối sống ít vận động
Lười vận động làm chậm quá trình trao đổi chất và giảm khả năng đốt cháy năng lượng dự trữ. Hậu quả là cơ thể tích lũy mỡ dư thừa, đặc biệt ở khoang bụng. Một phân tích trên tạp chí Obesity Reviews (2020) cho biết, những người có thời gian ngồi hơn 6 tiếng/ngày có nguy cơ tích tụ mỡ nội tạng cao hơn 27% so với người hoạt động thể chất vừa phải mỗi ngày.
2.3 Căng thẳng
Stress kinh niên là một trong những yếu tố nội sinh góp phần làm gia tăng mỡ nội tạng. Căng thẳng kích hoạt tuyến thượng thận tiết hormone cortisol — loại hormone làm tăng thèm ăn và thúc đẩy lưu trữ năng lượng dưới dạng mỡ. Theo Mayo Clinic, nồng độ cortisol cao làm gia tăng trực tiếp lượng mỡ nội tạng, đặc biệt ở đối tượng nữ giới độ tuổi trung niên.
2.4 Thiếu ngủ
Rối loạn giấc ngủ làm mất cân bằng hormone kiểm soát đói (ghrelin) và hormone ức chế cảm giác đói (leptin). Khi ghrelin tăng và leptin giảm, cơ thể trở nên thèm ăn hơn, dẫn đến ăn quá mức và nạp dư calo. Nghiên cứu từ Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) chỉ ra rằng ngủ dưới 6 tiếng mỗi đêm trong thời gian dài có thể làm tăng 32% nguy cơ phát triển mỡ nội tạng.
Kết luận
Mỡ nội tạng là vấn đề sức khỏe âm thầm nhưng có ảnh hưởng vô cùng nghiêm trọng tới tim mạch, nội tiết và hệ chuyển hóa. Việc loại bỏ hay kiểm soát mỡ nội tạng không chỉ dựa vào việc giảm cân mà cần tập trung vào điều chỉnh toàn diện lối sống: từ chế độ dinh dưỡng, hoạt động thể chất, tinh thần đến giấc ngủ. Nắm rõ các nguyên nhân gây mỡ nội tạng giúp mỗi chúng ta chủ động hơn trong việc phòng tránh và cải thiện chất lượng sống lâu dài.
Tài liệu tham khảo
[1] NIH – National Institute of Health. Sleep and weight gain: https://www.nhlbi.nih.gov[2] Harvard Health Publishing. Visceral fat: Why it matters: https://www.health.harvard.edu/staying-healthy/abdominal-fat-and-what-to-do-about-it
[3] Obesity Reviews, 2020, “Sedentary behaviour and visceral adiposity.”
[5] Journal of Clinical Investigation, 2021. “Fructose metabolism and metabolic diseases.”
[7] The American Journal of Clinical Nutrition, 2016. “Dietary fats and abdominal fat distribution.”
[9] Mayo Clinic. Cortisol’s impact on weight gain: https://www.mayoclinic.org
[11] Nature Reviews Endocrinology. 2019. “Stress, hormonal response and energy storage.”
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




