Mỡ nội tạng là loại mỡ nguy hiểm tiềm ẩn bên trong cơ thể, tác động nghiêm trọng đến tim mạch, gan và các cơ quan sống còn. Hiểu rõ về nó là bước đầu tiên để phòng tránh các bệnh lý chuyển hóa nguy hiểm. Vậy mỡ nội tạng là gì, nằm ở đâu và gây ra những ảnh hưởng sức khỏe như thế nào?
Mỡ nội tạng là gì?
Mỡ nội tạng (visceral fat) là dạng chất béo được lưu trữ sâu bên trong khoang bụng, nằm xung quanh các cơ quan thiết yếu như gan, dạ dày, ruột và thậm chí cả tim. Khác với mỡ dưới da, mỡ nội tạng không hiện hữu rõ ràng từ bên ngoài mà tồn tại tiềm ẩn, khó quan sát và thường chỉ có thể xác định qua các phương pháp đo lường chính xác như chụp MRI, CT hoặc phân tích chỉ số BMI và vòng eo.
Sự khác biệt giữa mỡ nội tạng và mỡ dưới da
Mỡ dưới da (subcutaneous fat) là lớp mỡ nằm ngay dưới bề mặt da, có thể cảm nhận bằng cách véo da ở tay, bụng hoặc đùi. Trong khi đó, mỡ nội tạng lại tích tụ sâu bên trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan nội tạng và không dễ xác định bằng mắt thường hoặc phương pháp vật lý đơn giản.
Mỡ dưới da đóng vai trò như một lớp cách nhiệt và trữ năng lượng, nhưng mỡ nội tạng lại được xem là “mỡ xấu”, bởi nó có tính chuyển hóa cao và liên quan trực tiếp đến sự phát triển của nhiều bệnh lý mãn tính.
Tỷ lệ mỡ nội tạng trong cơ thể
Thông thường, mỡ nội tạng chiếm khoảng 10% tổng khối lượng mỡ trong cơ thể. Tuy nhiên, tỷ lệ này có xu hướng tăng theo độ tuổi, giới tính và lối sống. Theo nghiên cứu từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), nam giới thường có xu hướng tích tụ mỡ nội tạng nhiều hơn phụ nữ, đặc biệt rõ nét sau tuổi trung niên.
Sau thời kỳ mãn kinh, do sự suy giảm estrogen, phụ nữ cũng bắt đầu có nguy cơ tích mỡ nội tạng tương tự nam giới. Điều này khiến việc kiểm soát mỡ nội tạng trở nên cấp thiết ở cả hai giới, đặc biệt từ độ tuổi 40 trở đi.
Mỡ nội tạng nằm ở đâu trong cơ thể?
Vị trí chính của mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng chủ yếu tập trung trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan như ruột, dạ dày và gan. Điểm đặc biệt là loại mỡ này không chỉ tích tụ tại chỗ mà còn giải phóng axit béo tự do cũng như các adipokine – những chất ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chuyển hóa glucose và lipid trong máu.
Khi các chất này xâm nhập vào hệ tuần hoàn, chúng làm gia tăng nguy cơ kháng insulin, tăng triglycerid và huyết áp – tất cả đều là yếu tố thúc đẩy sự hình thành các bệnh mãn tính như tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch.
Ba vị trí thường tích tụ mỡ nội tạng
Phổi: Khi lượng mỡ nội tạng tăng cao quá mức, ổ bụng phình to và gây áp lực ngược lên cơ hoành, từ đó làm giảm dung tích phổi và gây hiện tượng khó thở, nhất là khi nằm ngửa. Các nghiên cứu cho thấy mỡ nội tạng có liên quan chặt chẽ đến hội chứng ngưng thở khi ngủ và suy giảm chức năng hô hấp.
Gan: Một trong những biểu hiện kinh điển của mỡ nội tạng là gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD – Non-Alcoholic Fatty Liver Disease). Đây là tình trạng chất béo tích tụ trong gan quá mức, làm suy yếu chức năng gan và có thể tiến triển thành xơ gan nếu không được can thiệp sớm. Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), có đến 90 triệu người Mỹ mắc NAFLD, phần lớn có liên quan đến mỡ nội tạng.
Bụng: Vòng eo lớn là một chỉ số cảnh báo trực tiếp về sự hiện diện của mỡ nội tạng. Dù bạn có thể không béo tổng thể, nhưng nếu vòng bụng vượt ngưỡng 90 cm (nam) hoặc 80 cm (nữ), nguy cơ cao bạn đã có tích tụ mỡ nội tạng. Đây cũng là lý do mỡ nội tạng được gọi là “kẻ thù thầm lặng”, thường bị bỏ qua vì không có dấu hiệu rõ ràng ở giai đoạn đầu.
Tác hại của mỡ nội tạng đối với sức khỏe
Mỡ nội tạng không chỉ là vấn đề về vóc dáng mà còn là nhân tố trung tâm gây ra hàng loạt bệnh lý nguy hiểm. Loại mỡ này hoạt động như một tuyến nội tiết, tiết ra các cytokine gây viêm và rối loạn chuyển hóa trong toàn cơ thể.
Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy mỡ nội tạng liên quan đến nguy cơ cao mắc các bệnh sau:
Bệnh tim mạch: Sự hiện diện của mỡ nội tạng làm gia tăng cholesterol xấu (LDL), giảm HDL, đồng thời thúc đẩy xơ vữa động mạch, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Tiểu đường type 2: Mỡ nội tạng làm suy giảm độ nhạy insulin, từ đó khiến đường huyết tăng cao dù tuyến tụy vẫn sản xuất đủ insulin — điều này dẫn đến kháng insulin, nguyên nhân chính của tiểu đường type 2.
Hội chứng chuyển hóa: Là tập hợp gồm béo bụng, tăng huyết áp, đường máu cao và rối loạn lipid máu — hội chứng này có mối liên hệ mật thiết với mỡ nội tạng.
Rối loạn nội tiết và sinh sản: Ở nữ giới, mỡ nội tạng tác động đến trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng, gây rối loạn kinh nguyệt và giảm khả năng sinh sản. Ở nam giới, nó làm giảm testosterone, ảnh hưởng đến sinh lý và tâm lý.
Các tác động tiêu cực của mỡ nội tạng khiến nó trở thành yếu tố nguy cơ đáng lưu ý tương đương với hút thuốc lá hoặc ít vận động.
Kết luận
Hiểu rõ mỡ nội tạng là gì, vị trí tích tụ và tác động của nó đến sức khỏe chính là chìa khóa để phòng ngừa hiệu quả các bệnh mãn tính nguy hiểm. Không giống như mỡ dưới da, mỡ nội tạng hoạt động như một chất “gây viêm” trong cơ thể, thúc đẩy nhanh quá trình lão hóa và suy giảm chức năng nội tạng.
Việc phát hiện sớm và can thiệp thông qua lối sống lành mạnh, chế độ ăn khoa học và tập luyện thường xuyên là cách hiệu quả để giảm thiểu hậu quả do mỡ nội tạng gây ra. Đối với những ai đang đối mặt với tình trạng tăng cân ở vùng bụng, việc kiểm tra nồng độ mỡ nội tạng càng trở nên cần thiết để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Tổng hợp nguồn dữ liệu
[1] Harvard Health Publishing. “Abdominal fat and what to do about it.” Harvard Medical School, 2020. [3] National Institutes of Health (NIH). “Visceral Fat & Its Health Implications”, 2022. [5] Mayo Clinic. “Visceral fat: Why it’s important and how to reduce it”, 2021. [7] American Lung Association. “Obesity and Lung Health”, 2019. [11] Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism. “Visceral adiposity and risk of metabolic disease”, Vol. 105, Issue 7, 2020. [15] Cleveland Clinic. “Subcutaneous Fat vs. Visceral Fat: What’s the Difference?”, 2021.Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




