Mỡ nội tạng là một trong những vấn đề sức khỏe nguy hiểm nhưng thường bị bỏ qua do tính “ẩn mình” của nó. Dù không dễ nhận biết bằng mắt thường, loại mỡ này có thể gây ra hàng loạt bệnh lý nghiêm trọng, từ tim mạch tới đột quỵ. Hiểu rõ về mỡ nội tạng là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
mỡ nội tạng là gì?
định nghĩa và vị trí
Mỡ nội tạng là loại chất béo nằm sâu bên trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng như gan, tuyến tụy, dạ dày, ruột và tim. Khác với mỡ dưới da – loại mỡ dễ nhận diện qua lớp mỡ dưới bề mặt da, mỡ nội tạng không thể nhận biết qua cảm quan hoặc đo đơn giản. Nó tích tụ quanh nội tạng và chỉ có thể đánh giá chính xác thông qua phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc MRI.
chức năng bình thường
Dưới điều kiện bình thường, mỡ nội tạng đóng vai trò thiết yếu trong cơ thể: nó như một lớp đệm bảo vệ các cơ quan nội tạng khỏi va đập, cung cấp năng lượng dự trữ trong thời gian ngắn và hỗ trợ chuyển hóa một số chất béo hòa tan. Tỷ lệ mỡ nội tạng lý tưởng chiếm khoảng 10-15% tổng lượng mỡ cơ thể. Tuy nhiên, khi vượt ngưỡng cho phép, mỡ nội tạng trở thành yếu tố nguy cơ hàng đầu đến sức khỏe lâu dài.
nguyên nhân gây ra mỡ nội tạng dư thừa
Xuất hiện của mỡ nội tạng dư thừa chủ yếu liên quan đến lối sống hiện đại. Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa, đường tinh luyện và calo rỗng là những nguyên nhân phổ biến. Bên cạnh đó, việc thiếu vận động, lạm dụng rượu bia và yếu tố di truyền cùng sự suy giảm chuyển hóa theo tuổi tác đều góp phần thúc đẩy tích tụ mỡ nội tạng không kiểm soát.
mỡ nội tạng nguy hiểm hơn bạn nghĩ
tại sao mỡ nội tạng nguy hiểm hơn mỡ dưới da?
Không giống như mỡ dưới da vốn chủ yếu gây ảnh hưởng thẩm mỹ, mỡ nội tạng nguy hiểm vì mối liên hệ trực tiếp với các bệnh lý đáng lo ngại. Mỡ nội tạng hoạt động như một tuyến nội tiết, tiết ra hàng loạt chất gây viêm và hormone làm rối loạn chuyển hóa. Theo một nghiên cứu đăng trên tạp chí The Lancet, mỡ nội tạng là yếu tố độc lập làm tăng nguy cơ tử vong sớm, kể cả ở người có chỉ số BMI bình thường (Smith et al., 2018).
cơ chế hoạt động gây hại
Mỡ nội tạng sản sinh ra các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và interleukin-6, gây viêm mạn tính toàn thân. Các cytokine này phá vỡ cấu trúc thành mạch máu, kích hoạt quá trình xơ vữa động mạch. Ngoài ra, mỡ nội tạng còn tác động làm tăng đề kháng insulin – yếu tố mở đường cho bệnh tiểu đường loại 2. Những ảnh hưởng âm thầm nhưng liên tục này khiến mỡ nội tạng trở thành một phần trung tâm trong hội chứng chuyển hóa.
“kẻ giết người thầm lặng”
Một trong những nguy hiểm lớn nhất của mỡ nội tạng là tính “vô hình”. Nhiều người vẫn duy trì thân hình gọn nhưng tỷ lệ mỡ nội tạng lại cao – hiện tượng còn gọi là “gầy nhưng béo tiềm ẩn”. Khi không được kiểm soát, mỡ nội tạng tích tụ âm thầm trong cơ thể và chỉ được phát hiện khi đã dẫn đến tổn thương lâu dài cho các cơ quan như tim, tụy hoặc mạch máu.
tác hại của mỡ nội tạng đối với tim mạch
tăng huyết áp
Mỡ nội tạng gia tăng không chỉ dừng lại ở lớp mỡ mà kèm theo đó là sự tăng khả năng sản sinh cytokine – chất trung gian gây viêm. Quá trình sưng viêm kéo dài gây mất cân bằng nội mô và tổn thương thành mạch, làm giảm khả năng giãn nở của mạch máu. Kết quả là huyết áp tăng dần, tạo gánh nặng lên hệ thống tim mạch, từ đó làm tăng nguy cơ suy tim và tổn thương các cơ quan khác như thận và não.
bệnh mạch vành và tim mạch
Những tổn thương do cytokine và kết tụ cholesterol ở mạch vành dẫn đến hẹp mạch hoặc tắc nghẽn, làm giảm lưu lượng máu nuôi tim – còn gọi là bệnh thiếu máu cơ tim. Các cấu trúc tim như van tim có thể bị ảnh hưởng qua thời gian, làm giảm hiệu suất bơm máu và làm tăng nguy cơ loạn nhịp hoặc suy tim. Theo báo cáo của Hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA, 2020), mỡ nội tạng tỷ lệ thuận với mức tăng triglyceride và LDL-C – những yếu tố nguy cơ rõ rệt đối với cơn đau tim và xơ vữa động mạch.
đột quỵ
Thông qua việc làm tổn hại mạch máu não, mỡ nội tạng góp phần đáng kể trong cơ chế gây đột quỵ. Vùng não thiếu oxy do tắc nghẽn sẽ chết nhanh chóng, để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ hoặc mất trí nhớ. Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra rằng người có chỉ số mỡ nội tạng cao có nguy cơ đột quỵ cao hơn 3,2 lần so với nhóm có chỉ số mỡ nội tạng bình thường (Khan et al., 2017). Đáng chú ý, tình trạng này còn có thể xảy ra ở người dưới 45 tuổi.
kết luận
Mỡ nội tạng nguy hiểm không chỉ bởi khả năng tích tụ âm thầm, mà còn ở mức độ ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và thần kinh. Không phụ thuộc vào cân nặng tổng thể, mỡ nội tạng có thể tồn tại ở cả những người có thân hình “mi-nhon” nhưng ít vận động và duy trì lối sống không lành mạnh. Việc kiểm soát mỡ nội tạng là yếu tố quan trọng hàng đầu trong phòng ngừa đột quỵ, bệnh tim mạch và đái tháo đường type 2. Do đó, người đọc cần chủ động thăm khám định kỳ, duy trì chế độ ăn khoa học, tránh hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và tăng cường vận động thể chất để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
tài liệu tham khảo
1. Kahn SE, Hull RL, Utzschneider KM. Mechanisms linking obesity to insulin resistance and type 2 diabetes. Nature. 2006.
2. Smith JD, Borel AL, Nazare JA, et al. Visceral obesity and cardiometabolic risk. Circ Res. 2018.
3. World Health Organization. Cardiovascular diseases fact sheet. 2021.
4. Fox CS, Massaro JM, Hoffmann U, et al. Abdominal visceral and subcutaneous adipose tissue compartments. Circulation. 2007.
5. American Heart Association (AHA). Heart disease and stroke statistics—2020 update.
6. Khan UI, Wang D, Thurston RC, et al. Visceral adiposity is associated with lower cognitive function in women. Menopause. 2017.
12. Després JP. Abdominal obesity and cardiovascular disease: is inflammation the missing link? Can J Cardiol. 2012.
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




