Mỡ nội tạng mức 5 có thể là dấu hiệu sớm cho nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng liên quan đến tim mạch, chuyển hóa và nội tiết. Hiểu rõ về mỡ nội tạng cũng như mức độ nguy cơ sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa và kiểm soát tốt hơn tình trạng sức khỏe tổng thể.
I. Mỡ nội tạng là gì?
A. Định nghĩa mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng là loại mỡ tích tụ sâu bên trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng như gan, tụy, dạ dày và ruột. Khác với mỡ dưới da, mỡ nội tạng không dễ nhìn thấy hoặc cảm nhận bằng mắt thường nhưng lại tiềm ẩn rất nhiều mối nguy với sức khỏe.
B. Vị trí và chức năng của mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng nằm trong khoang bụng, giữa các cơ quan nội tạng. Vai trò sinh lý của nó là bảo vệ các cơ quan bằng cách hấp thụ xung lực, tham gia vào quá trình sản sinh hormone và điều hòa năng lượng. Tuy nhiên, khi dư thừa, mỡ nội tạng trở thành yếu tố gây rối loạn chuyển hóa và tăng nguy cơ bệnh nền.
C. Sự khác biệt giữa mỡ nội tạng và mỡ dưới da
Mỡ dưới da là lớp mỡ nằm ngay dưới bề mặt da, dễ nhận biết bằng mắt thường, và thường bị loại bỏ qua các chế độ ăn kiêng – tập luyện. Trong khi đó, mỡ nội tạng sâu hơn, không dễ phát hiện và có vai trò sinh lý đặc thù. Mỡ nội tạng có liên hệ chặt chẽ với các rối loạn chuyển hóa, bệnh tim mạch và đề kháng insulin.
II. Thang đo và mức độ mỡ nội tạng
A. Các phương pháp đo mỡ nội tạng
1. Máy phân tích mỡ cơ thể (Body Fat Analyzer)
Máy sử dụng xung điện tần số thấp để ước tính tỷ lệ mỡ trong các vùng, đặc biệt có thể định lượng tương đối mỡ nội tạng. Đây là phương pháp phổ biến vì chi phí thấp và dễ tiếp cận, dù độ chính xác chỉ mang tính tương đối.
2. Máy quét MRI
Khác với X-quang, MRI sử dụng từ trường mạnh để tạo hình ảnh cắt lớp của các mô mềm. Đây là phương pháp có độ chính xác cao nhất để đo lượng **mỡ nội tạng mức 5** và các mức khác nhưng chi phí đắt và ít phổ biến trong xét nghiệm định kỳ.
3. Quét CT
Quét CT cũng cho hình ảnh chi tiết mô mỡ nội tạng, giúp xác định chính xác vùng phân bố và thể tích. Tuy nhiên, người dùng phải chịu liều bức xạ nhất định, nên chỉ được khuyến khích áp dụng khi thực sự cần thiết.
B. Thang điểm đánh giá (1–59)
1. Mức bình thường (dưới 13)
Mức mỡ nội tạng dưới 13 được coi là an toàn, ít nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe. Ở mức này, người dùng có thể duy trì lối sống hiện tại một cách ổn định kèm theo kiểm tra định kỳ.
2. Mức cảnh báo (13–59)
Từ mức 13 trở lên, cơ thể bắt đầu có những thay đổi sinh học bất thường. Mức càng cao thì mức độ nguy hiểm càng lớn. Đây là cảnh báo cần thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt hoặc theo dõi y tế chuyên biệt.
3. Ý nghĩa của mỗi mức độ
Mức mỡ nội tạng không chỉ giúp đánh giá thẩm mỹ vóc dáng mà còn là chỉ số dự báo nguy cơ mắc tiểu đường, tim mạch và hội chứng chuyển hóa. Mỗi mức tăng 5 điểm sẽ tương ứng với nguy cơ tăng 20–30% mắc các bệnh nền (Nguồn: Journal of Clinical Endocrinology, 2022).
C. Mỡ nội tạng mức 5: Ý nghĩa cụ thể
1. Vị trí trong thang điểm
**Mỡ nội tạng mức 5** thuộc nhóm an toàn, nằm dưới ngưỡng 13. Tuy không nguy hiểm nhưng có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm nếu đi kèm chỉ số BMI cao hoặc béo bụng khu trú.
2. Tình trạng sức khỏe tương ứng
Người có mức mỡ nội tạng mức 5 thường có sức khỏe tương đối ổn định nhưng cần theo dõi nếu cảm thấy có dấu hiệu rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi sau ăn hoặc chu kỳ lo âu – stress tái phát.
3. Khuyến nghị cho mức độ này
Khuyến nghị chung là duy trì cân nặng lý tưởng, tăng hoạt động thể chất và kiểm tra định kỳ để tránh tăng mỡ ngoài kiểm soát. Thực hiện chế độ ăn nhiều rau xanh, giảm tinh bột đơn và chất béo bão hòa là ưu tiên hàng đầu.
III. Các dấu hiệu nhận biết mỡ nội tạng cao
A. Dấu hiệu về vóc dáng
1. Vòng eo vượt ngưỡng an toàn
Kích thước vòng eo >90 cm (nam) và >80 cm (nữ) được xem là dấu hiệu cảnh báo mỡ nội tạng cao, theo WHO. Đây là chỉ số đo nhanh và phổ biến, có độ tương quan cao với đánh giá lâm sàng.
2. Bụng căng chắc dù không béo toàn thân
Mỡ nội tạng thường khiến bụng cứng, tròn và đầy hơi dai dẳng dù người không có dấu hiệu béo rõ trên tổng thể cơ thể. Đây là biểu hiện có tính đặc thù cần quan sát kỹ khi kiểm tra tại nhà.
3. Chỉ số BMI cao kèm béo bụng
BMI >25 kèm theo phân bố mỡ nhiều tại vùng eo – bụng là phản ánh khá chính xác về sự tích tụ mỡ nội tạng. Tuy nhiên, nên kết hợp thêm xác định chỉ số WHR (vòng eo/vòng hông) để tăng độ chính xác.
B. Dấu hiệu sức khỏe
1. Rối loạn giấc ngủ và ngưng thở khi ngủ
Người có lượng mỡ nội tạng cao thường gặp chứng ngưng thở khi ngủ, ngáy to và thức dậy không tỉnh táo dù ngủ đủ giờ. Nguyên nhân đến từ áp lực mỡ lên cơ hoành và đường thở.
2. Các triệu chứng hội chứng chuyển hóa
Hội chứng chuyển hóa gồm tăng huyết áp, lượng đường máu cao, vòng eo lớn và rối loạn lipid máu, là biểu hiện lâm sàng điển hình của người có mỡ nội tạng cao. Có ít nhất 3 trên 5 triệu chứng này là dấu hiệu xác thực.
3. Kháng insulin sơ khởi
Biểu hiện ban đầu là ăn xong thường buồn ngủ, thèm đường hoặc tăng glucose huyết khi đói. Đây là giai đoạn tiền tiểu đường do mỡ nội tạng ảnh hưởng đến chức năng tiết insulin.
IV. Nguy hiểm của mỡ nội tạng cao
A. Ảnh hưởng đến tim mạch
1. Tăng cholesterol LDL, giảm HDL
Mỡ nội tạng liên quan đến tăng LDL (cholesterol xấu) và giảm HDL (cholesterol tốt), làm mất cân bằng lipid máu, từ đó dẫn đến mảng xơ vữa động mạch.
2. Xơ vữa động mạch
LDL dư thừa sẽ bị oxy hóa và tích tụ trong thành mạch, gây viêm mạn tính và hình thành mảng xơ vữa, tiến triển thành nghẽn mạch và tắc nghẽn mạch vành.
3. Tăng huyết áp
Sự tích tụ mỡ trong khoang bụng góp phần làm gia tăng áp lực máu thông qua cơ chế hấp thụ insulin và kích thích hệ thần kinh giao cảm quá mức.
4. Nguy cơ nhồi máu tim và đột quỵ
Tim phải làm việc gắng sức hơn trong điều kiện cản trở mạch máu, dẫn tới tim to, suy tim, và tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ não – đặc biệt khi mỡ nội tạng vượt ngưỡng 20 điểm trở lên.
B. Ảnh hưởng đến chuyển hóa
1. Tăng kháng insulin
Mỡ nội tạng tiết ra adipokine và cytokine gây viêm, trực tiếp làm suy giảm độ nhạy của tế bào với insulin – khởi đầu cho chuỗi biến chứng chuyển hóa.
2. Nguy cơ tiểu đường type 2
Nhiều nghiên cứu cho thấy người có mỡ nội tạng cao có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 cao gấp 4–5 lần so với người bình thường (Nguồn: Diabetes Care, 2018).
3. Rối loạn lipid máu
Triglyceride tăng, HDL giảm, cùng cholesterol toàn phần cao là biểu hiện điển hình của rối loạn lipid máu do mỡ nội tạng – nền tảng của nhiều bệnh lý tim mạch.
C. Ảnh hưởng đến gan và tiêu hóa
1. Gan nhiễm mỡ
Mỡ thừa tích tụ tại gan sẽ gây gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), làm suy giảm chức năng gan và nguy cơ tiến triển thành xơ gan.
2. Viêm gan không do rượu
Viêm mạn tính từ gan nhiễm mỡ có thể kích hoạt phản ứng viêm lan rộng, ảnh hưởng đến toàn hệ tiêu hóa và làm giảm khả năng chuyển hóa dưỡng chất.
3. Khó khăn đào thải độc tố
Khi chức năng gan suy yếu, khả năng lọc máu và giải độc của cơ thể giảm, tạo điều kiện cho các chất trung gian gây viêm và oxy hóa tiếp tục phát triển.
Kết luận
**Mỡ nội tạng mức 5** là chỉ số thuộc ngưỡng an toàn nhưng cần theo dõi và điều chỉnh kịp thời để tránh chuyển sang giai đoạn rủi ro. Việc kiểm soát mỡ nội tạng không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn là bước bảo vệ sức khỏe lâu dài. Thường xuyên kiểm tra chỉ số, kết hợp chế độ dinh dưỡng cân bằng cùng vận động khoa học là giải pháp lâu dài và bền vững.
Nguồn tham khảo
– World Health Organization (2021). Waist circumference and waist–hip ratio: report of a WHO expert consultation.
– Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 2022. Visceral Fat and Metabolic Syndrome.
– National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK), 2020.
– American Heart Association (2021). Visceral adiposity and cardiovascular risk.
– Diabetes Care, 2018. Visceral fat and insulin resistance: importance in metabolic syndrome.
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




