Mỡ nội tạng cao đang trở thành nguyên nhân âm thầm gây ra hàng loạt vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là làm suy yếu hệ miễn dịch. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của lượng mỡ này lên hệ miễn dịch là bước quan trọng để phòng tránh các bệnh mạn tính và cải thiện sức khỏe lâu dài.
Mỡ nội tạng là gì?
Khác với mỡ dưới da, mỡ nội tạng là loại mỡ nằm sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan thiết yếu như gan, tuyến tụy, ruột và tim. Trong điều kiện bình thường, nó duy trì vai trò sinh lý quan trọng, như cung cấp năng lượng và bảo vệ cơ thể khỏi tác động cơ học.
Tuy nhiên, khi lối sống thiếu vận động, chế độ ăn giàu chất béo bão hòa và đường đơn kéo dài, mỡ nội tạng có xu hướng tích tụ quá mức. Theo nghiên cứu từ Harvard Medical School, mỡ nội tạng chiếm khoảng 10–15% tổng lượng mỡ cơ thể nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến chuyển hóa và miễn dịch do đặc tính hoạt động hormone và tiết cytokine của nó.
Cách mỡ nội tạng cao làm giảm miễn dịch
Tác động của viêm mãn tính
Mỡ nội tạng không phải là khối mô thụ động, mà là mô hoạt động chuyển hóa mạnh, tiết ra nhiều phân tử gây viêm như leptin, TNF-α và interleukin-6. Những chất này gây phản ứng viêm mãn tính không rõ ràng trong cơ thể, làm hệ miễn dịch bị liên tục kích hoạt dù không có mối đe dọa thực sự. Các nghiên cứu cho thấy, viêm mãn tính này đặc biệt ảnh hưởng đến gan và tụy, làm gia tăng nguy cơ bệnh lý chuyển hóa và rối loạn chức năng miễn dịch.
Sự mất cân bằng hệ thống miễn dịch
Thông thường, hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt các tác nhân ngoại lai như vi khuẩn, vi-rút hay tế bào ung thư. Nhưng trong điều kiện viêm mãn tính do mỡ nội tạng cao, hệ miễn dịch bị rối loạn – gọi là “immune dysregulation”. Cơ thể phản ứng như thể đang bị tấn công, dù thực tế không có mối nguy hiểm. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả đối phó với tác nhân gây bệnh mà còn tạo ra hiện tượng tự miễn – hệ miễn dịch tấn công chính các mô lành mạnh.
Ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch toàn diện
Kết quả của viêm mãn tính kéo dài là suy yếu hàng rào miễn dịch tự nhiên. Nghiên cứu từ tạp chí Nature Reviews Immunology chỉ ra rằng người có mỡ nội tạng cao có số lượng và chất lượng tế bào miễn dịch, đặc biệt là tế bào T và B, suy giảm rõ rệt. Ngoài ra, cytokine gây viêm cản trở khả năng sửa chữa mô tổn thương, dẫn đến thời gian hồi phục kéo dài khi mắc bệnh hay sau phẫu thuật.
Đáng lo hơn, với những người có mỡ nội tạng cao mắc bệnh nhiễm trùng như cúm hoặc COVID-19, tình trạng viêm và rối loạn miễn dịch sẽ làm tăng nguy cơ phát triển các biến chứng nghiêm trọng cùng tỷ lệ tử vong cao hơn so với người bình thường.
Các bệnh liên quan đến mỡ nội tạng cao
Bệnh tiểu đường type 2
Kháng insulin – triệu chứng chính của tiểu đường type 2 – có liên quan mật thiết đến mỡ nội tạng. Mỡ này can thiệp vào chuyển hóa glucose bằng cách tiết các adipokine gây rối loạn tín hiệu insulin khiến đường huyết tăng cao và không được tế bào hấp thụ đúng cách. Theo Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), người có mỡ nội tạng cao có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 gấp 4 lần so với người có tỷ lệ mỡ bình thường.
Bệnh tim mạch
Hàm lượng mỡ nội tạng cao dẫn đến tăng cholesterol xấu (LDL), triglyceride và huyết áp. Đây là bộ ba nguy cơ chính của bệnh động mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Mỡ bao quanh tim (pericardial fat) còn trực tiếp làm dày thành mạch và giảm độ đàn hồi của tim, làm tăng nguy cơ suy tim.
Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)
Mỡ nội tạng cao thường kéo theo lượng mỡ tích lũy trong gan. Khi vượt ngưỡng xử lý của gan, gan sẽ bị viêm và tổn thương tế bào, dẫn đến gan nhiễm mỡ, viêm gan mạn tính và thậm chí là xơ gan. Tỷ lệ mắc NAFLD ở người béo nội tạng chiếm hơn 70% theo công bố của American Liver Foundation.
Cách giảm mỡ nội tạng an toàn và hiệu quả
Để cải thiện tình trạng mỡ nội tạng cao làm giảm miễn dịch, điều quan trọng là kiểm soát lượng mỡ tích tụ qua các biện pháp khoa học, từ đó khôi phục sự cân bằng hệ miễn dịch.
Thay đổi chế độ ăn
Ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, ngũ cốc nguyên cám, trái cây ít đường. Giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, chất béo bão hòa (thịt đỏ, thực phẩm chiên rán). Tăng bổ sung acid béo omega-3 từ cá béo (cá hồi, cá mòi), giúp chống viêm và cải thiện chuyển hóa mỡ.
Tăng hoạt động thể chất
Tập thể dục làm giảm mỡ nội tạng hiệu quả hơn mỡ dưới da. Các hoạt động aerobic như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội ít nhất 150 phút mỗi tuần có thể giúp giảm đáng kể tỷ lệ mỡ nội tạng. Kết hợp thêm tập luyện sức mạnh 2 lần mỗi tuần giúp nâng cao khối cơ và cải thiện chuyển hóa.
Quản lý stress và giấc ngủ
Stress mạn tính làm tăng hormone cortisol – chất trực tiếp làm tăng tích tụ mỡ nội tạng. Hãy áp dụng các kỹ thuật thư giãn như hít thở sâu, thiền định hoặc yoga. Đồng thời ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm sẽ làm giảm tình trạng viêm và cải thiện nhịp sinh học miễn dịch.
Khám sức khỏe định kỳ và theo dõi chỉ số mỡ
Chỉ số vòng eo lớn hơn 90 cm với nam và 80 cm với nữ là dấu hiệu cảnh báo mỡ nội tạng cao. Nên thực hiện các xét nghiệm men gan, đường huyết, mỡ máu để theo dõi nguy cơ bệnh lý liên quan. Bạn cũng có thể cân nhắc chụp CT hoặc đo chỉ số mỡ nội tạng bằng phân tích bio-impedance để đánh giá chính xác tình trạng cơ thể.
Kết luận
Mỡ nội tạng cao làm giảm miễn dịch không chỉ là một hiện tượng sinh học, mà là nguyên nhân gây ra chuỗi các bệnh lý rối loạn chuyển hóa và miễn dịch. Thấu hiểu ảnh hưởng của mỡ nội tạng và áp dụng giải pháp toàn diện về dinh dưỡng, vận động và lối sống là chìa khóa để bảo vệ hệ miễn dịch khỏe mạnh và kéo dài tuổi thọ. Hãy hành động ngay từ hôm nay để giảm mỡ nội tạng theo cách an toàn và bền vững.
Tài liệu tham khảo:
[1] Harvard Medical School. (2021). Visceral Fat and Its Impact on Health.
[2] NIH Obesity Research. (2020). Visceral Fat vs. Subcutaneous Fat: What’s the Difference?
[3] Nature Reviews Immunology. (2020). Obesity, inflammation, and the immune system: Mechanisms of immune dysregulation in obesity.
[4] American Liver Foundation. (2021). Non-Alcoholic Fatty Liver Disease (NAFLD) Statistics.
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




