Mỡ nội tạng là yếu tố nguy hiểm thầm lặng, không chỉ đe dọa sức khỏe thể chất mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần. Mối liên hệ giữa mỡ nội tạng, béo phì và trầm cảm ngày càng được khoa học xác nhận. Việc hiểu rõ về mức độ nguy hiểm của mỡ nội tạng giúp bạn sớm nhận diện rủi ro và chủ động bảo vệ sức khỏe toàn diện.
Giới thiệu về mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng là loại mỡ tích tụ sâu trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan thiết yếu như gan, tụy, ruột và tim. Khác với mỡ dưới da – loại mỡ bạn có thể “nhìn thấy” – mỡ nội tạng lại không dễ nhận biết bằng mắt thường, nhưng lại mang tính nguy hiểm cao. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng mỡ nội tạng có vai trò trực tiếp trong việc dẫn đến các bệnh lý mãn tính như tiểu đường tuýp 2, bệnh tim mạch và đặc biệt là ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng thần kinh và tâm thần.
Thành phần mỡ nội tạng này hoạt động như một tuyến nội tiết bất thường, tiết ra các cytokine và hormone tiền viêm, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, từ đó làm tăng nguy cơ rối loạn cảm xúc.
Mỡ nội tạng bao nhiêu là cao?
Không có một con số chính xác được thống nhất để xác định mỡ nội tạng là bao nhiêu là cao. Tuy nhiên, một trong những chỉ số liên quan phổ biến nhất là vòng eo. Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), nam giới có vòng eo lớn hơn 102 cm và nữ giới lớn hơn 88 cm có nguy cơ cao tích tụ mỡ nội tạng.
Một nghiên cứu công bố trên tạp chí y khoa Neurology năm 2008 cho thấy mỡ bụng dư thừa làm tăng tới 39% nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ sau 15 năm so với người có chỉ số vòng eo bình thường. Điều này cho thấy mỡ nội tạng không đơn giản là vấn đề về ngoại hình mà trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và sức khỏe thần kinh dài hạn. [3]
Mối liên hệ giữa béo phì và trầm cảm
Thống kê và nghiên cứu
Mối quan hệ giữa béo phì và trầm cảm đã được làm sáng tỏ trong nhiều công trình nghiên cứu. Trong một phân tích tổng hợp được công bố trên Archives of General Psychiatry, người mắc bệnh béo phì tăng 55% nguy cơ phát triển trầm cảm. Ngược lại, người bị trầm cảm có nguy cơ tăng cân và trở nên béo phì đến 58%. [1]
Năm 2019, Liên đoàn phẫu thuật béo phì thế giới (IFSO) báo cáo rằng 16% số người béo phì có chẩn đoán trầm cảm lâm sàng. Đặc biệt, nghiên cứu của The American Journal of Epidemiology cho thấy nữ giới vị thành niên bị béo phì có nguy cơ mắc trầm cảm cao gấp gần 4 lần so với bạn bè đồng trang lứa không thừa cân. [1]
Nguyên nhân tâm lý
Về mặt tâm lý học, người béo phì – đặc biệt ở mức độ nặng – thường có nhận thức tiêu cực về hình ảnh cơ thể. Họ dễ bị rơi vào trạng thái tự ti, mất niềm tin vào bản thân và cảm thấy bản thân không đạt chuẩn xã hội. Đối với lứa tuổi vị thành niên và người trẻ tuổi, nguy cơ bị trêu chọc, kỳ thị về ngoại hình càng khiến cảm xúc tiêu cực lắng sâu hơn.
Một yếu tố khác cũng ảnh hưởng mạnh là sự cô lập xã hội. Khi người bệnh cảm thấy không được thấu hiểu hoặc bị loại khỏi các hoạt động xã hội, họ dễ rơi vào cảm giác buồn bã, lo âu kéo dài – một trong những nguyên nhân tâm lý phổ biến dẫn đến trầm cảm nặng. Những trải nghiệm này làm tiêu hao động lực phấn đấu, làm suy giảm khả năng kiểm soát cảm xúc, từ đó hình thành một vòng xoắn bệnh lý – béo phì dẫn đến trầm cảm, và trầm cảm khiến người bệnh càng mất kiểm soát cân nặng. [1]
Tác động sinh học tới não
Bên cạnh yếu tố tâm lý, các cơ chế sinh học cũng cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa tích tụ mỡ và thay đổi trong hoạt động thần kinh.
Nghiên cứu của Đại học Cambridge và Yale chỉ ra rằng mỡ nội tạng ảnh hưởng đến cấu trúc não, làm suy giảm mô chất xám và chất trắng, ảnh hưởng trực tiếp đến các vùng kiểm soát cảm xúc như vùng hippocampus, thùy trán và nhân accumbens – khu vực chịu trách nhiệm về động lực và khoái cảm, thường bị giảm hoạt động ở người trầm cảm. [2]
Hơn nữa, tế bào mỡ tiết ra hormone leptin và các yếu tố tiền viêm như TNF-alpha và interleukin-6, góp phần gây ra phản ứng viêm hệ thống. Viêm mạn tính này liên kết chặt chẽ với các rối loạn thần kinh, bao gồm lo âu và trầm cảm. Mức leptin cao bất thường gây ra tình trạng kháng leptin, làm ảnh hưởng đến khả năng điều hòa tâm trạng và trọng lượng cơ thể. [2]
Kết luận
Mỡ nội tạng là bao nhiêu là cao không chỉ là câu hỏi về nguy cơ bệnh lý chuyển hóa mà còn là chỉ dấu quan trọng liên quan đến sức khỏe tâm thần. Bằng chứng khoa học ngày càng rõ ràng về mối quan hệ giữa béo phì nội tạng và trầm cảm, đi từ nguyên nhân tâm lý đến các cơ chế viêm sinh học và tác động tới cấu trúc não bộ.
Việc giảm mỡ nội tạng, thông qua thay đổi lối sống, dinh dưỡng và vận động, không chỉ giúp phòng tránh các bệnh lý nội khoa mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ sức khỏe tâm thần. Hãy chủ động theo dõi vòng eo và cân nặng, thăm khám định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh để phòng tránh vòng xoắn bệnh lý giữa mỡ nội tạng và trầm cảm.
Nguồn tham khảo
[1] Luppino, F. S., et al. (2010). Overweight, Obesity, and Depression: A Systematic Review and Meta-analysis of Longitudinal Studies. Archives of General Psychiatry, 67(3), 220–229. [2] Green, E. J., et al. (2018). Visceral Fat and Brain Structure and Function: A Swap That Costs More Than It Gives. Nature Reviews Neuroscience, 19(12), 741–745. [3] Whitmer, R. A., et al. (2005). Obesity in Middle Age and Future Risk of Dementia: A 27 Year Longitudinal Population Based Study. BMJ, 330(7504), 1360.Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




