Mỡ nội tạng là một trong những yếu tố nguy cơ thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm đối với sức khỏe con người. Không giống như mỡ dưới da có thể nhìn thấy, mỡ nội tạng khó phát hiện nhưng lại liên quan mật thiết đến nhiều bệnh chuyển hóa. Hiểu được bản chất và cơ chế hoạt động của mỡ nội tạng là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe bền vững.
Mỡ nội tạng là gì
Định nghĩa cơ bản
Mỡ nội tạng (visceral fat) là mô mỡ được lưu trữ bên trong khoang bụng, xung quanh các cơ quan quan trọng như gan, dạ dày, ruột non, tụy và cả tim. Loại mỡ này có vai trò nhất định trong việc bảo vệ cơ quan nội tạng, nhưng khi tích tụ quá mức, nó sẽ gây ra nhiều nguy cơ đối với sức khỏe tổng thể. Theo các nghiên cứu y khoa, mỡ nội tạng có tính chất trao đổi chất rất hoạt động, từ đó ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa năng lượng trong cơ thể (Harvard Health Publishing, 2019).
Phân biệt với mỡ dưới da
Mỡ dưới da (subcutaneous fat) là lớp mỡ tích tụ bên dưới da, xuất hiện rõ ràng ở các vùng như đùi, mông, hông, tay và bụng. Khác với mỡ nội tạng ẩn sâu trong khoang bụng, mỡ dưới da dễ nhìn thấy và thường không gây hại nghiêm trọng như mỡ nội tạng. Trong khi đó, mỡ nội tạng chỉ có thể được đo lường chính xác qua các thiết bị y khoa như MRI hoặc CT scan và không thể nhận biết bằng mắt thường, ngay cả ở những người có vóc dáng gọn gàng.
Tỷ lệ trong tổng lượng mỡ cơ thể
Thông thường, mỡ nội tạng chỉ chiếm khoảng 10% tổng lượng mỡ cơ thể ở người bình thường. Tuy nhiên, con số này không cố định mà tùy thuộc vào giới tính, tuổi tác, chế độ ăn và mức độ hoạt động thể chất. Ở một số trường hợp, tỷ lệ mỡ nội tạng thậm chí có thể vượt quá 20%, làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh lý nghiêm trọng như tiểu đường tuýp 2, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch (NHS, 2022).
Mỡ nội tạng nằm ở đâu
Vị trí chính
Mỡ nội tạng phân bố chủ yếu xung quanh các cơ quan trọng yếu trong khoang bụng. Cụ thể, ba vị trí chính thường tích tụ mỡ nội tạng gồm:
- Khoang bụng: Là khu vực bao quanh gan, ruột, tụy – những cơ quan giữ vai trò trung tâm trong tiêu hóa và chuyển hóa chất.
- Phổi: Mỡ nội tạng tích tụ nhiều trong ổ bụng có thể đè ép lên hoành cách mô, ảnh hưởng đến dung tích phổi và chức năng hô hấp.
- Động mạch: Một số nghiên cứu cho thấy mỡ nội tạng có thể hiện diện cả trong thành động mạch, góp phần vào quá trình xơ vữa hoặc tắc nghẽn động mạch (American Heart Association, 2021).
Khó nhận thấy bằng mắt thường
Không giống như loại mỡ dưới da, mỡ nội tạng không thể quan sát bằng mắt thường. Nhiều người có ngoại hình gọn gàng, bụng phẳng nhưng vẫn sở hữu lượng mỡ nội tạng cao đáng báo động. Điều này tạo ra một nguy cơ “ẩn mình” khiến cho việc phát hiện và xử lý trở nên khó khăn. Việc kiểm tra bằng phương pháp chỉ số vòng eo, tỷ lệ giữa vòng eo và chiều cao, hoặc xét nghiệm hình ảnh là những cách đáng tin cậy để đánh giá tình trạng mỡ nội tạng trong cơ thể.
Đặc điểm của mỡ nội tạng
Tính chất hoạt động
Không giống như quan niệm thông thường coi mỡ chỉ là mô dự trữ năng lượng, mỡ nội tạng được phân loại là một phần của cơ quan nội tiết. Nó giải phóng nhiều hợp chất sinh học như axit béo tự do, cytokine gây viêm và adipokines (leptin, adiponectin), có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình trao đổi chất, điều hòa insulin và phản ứng miễn dịch. Đây là lý do mỡ nội tạng còn được gọi là “chất béo hoạt động”.
Nhiều nghiên cứu quan sát chỉ ra rằng sự hiện diện của mỡ nội tạng tỷ lệ thuận với mức độ viêm nhiễm toàn thân và kháng insulin – hai cơ chế nền tảng trong sự phát sinh bệnh đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa và tim mạch (JAMA Network, 2021).
Cơ chế hoạt động
Mỡ nội tạng không chỉ đơn thuần là nơi tích trữ dư thừa năng lượng, mà nó còn tiết ra hàng loạt chất trao đổi sinh học. Trong đó, các axit béo tự do được dẫn lưu trực tiếp vào gan qua tĩnh mạch cửa, gây nhiễu loạn chuyển hóa lipid và glucose. Đồng thời, các hợp chất như interleukin-6, TNF-alpha từ mỡ nội tạng làm tăng mức viêm nội mô, từ đó thúc đẩy tình trạng xơ vữa động mạch.
Bên cạnh đó, mỡ nội tạng làm suy giảm tác động của insulin ở gan và cơ, tăng nguy cơ tích tụ glucose trong máu. Đây chính là nền tảng sinh lý của bệnh đái tháo đường type 2. Những thay đổi này diễn ra âm thầm và chỉ biểu hiện rõ rệt khi bệnh đã tiến triển đến mức độ nghiêm trọng.
Kết luận
Mỡ nội tạng là loại mỡ nguy hiểm nhưng lại khó phát hiện do vị trí sâu bên trong cơ thể và đặc điểm hoạt động âm thầm. Nếu không được kiểm soát kịp thời, mỡ nội tạng sẽ thúc đẩy nhiều bệnh lý mãn tính như tim mạch, tiểu đường và đột quỵ. Việc hiểu rõ mỡ nội tạng là gì, vị trí tích tụ và cách thức hoạt động của nó đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc phòng ngừa và cải thiện sức khỏe lâu dài. Để kiểm soát mỡ nội tạng, bạn nên tăng cường vận động thể chất, điều chỉnh chế độ ăn uống và theo dõi chỉ số vòng eo định kỳ. Việc chủ động nhận biết và hành động sớm chính là giải pháp then chốt để duy trì sức khỏe tối ưu trong dài hạn.
Nguồn tham khảo
[1] Harvard Health Publishing. “Abdominal fat and what to do about it.” Harvard Medical School. 2019. [2] NHS UK – Guide to visceral fat. National Health Service, 2022. [3] Mayo Clinic. “Visceral fat: What it is and why it matters.” [6] Cleveland Clinic. “Understanding visceral fat.” [7] American Heart Association. “The dangers of hidden fat.” AHA, 2021. [8] Johns Hopkins Medicine. “Visceral fat: The hidden risk.” 2020. [11] European Society of Cardiology – ESC Journal. Research on adipose tissues and metabolic risk.Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




