Chỉ số mỡ nội tạng là một tiêu chí quan trọng trong đánh giá sức khỏe tổng thể, liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường và đột quỵ. Đây là một vấn đề mà bất cứ ai cũng không nên xem nhẹ, đặc biệt trong bối cảnh lối sống hiện đại làm tăng khả năng tích lũy mỡ tại vùng bụng. Việc hiểu rõ chỉ số này sẽ giúp bạn chủ động trong phòng ngừa và kiểm soát các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Chỉ số mỡ nội tạng là gì?
Định nghĩa mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng là loại mỡ được cơ thể tích trữ sâu bên trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan nội tạng thiết yếu như gan, ruột, tuyến tụy. Không giống như mỡ dưới da – chiếm khoảng 90% tổng khối lượng mỡ trong cơ thể, mỡ nội tạng chỉ chiếm khoảng 10% nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Loại mỡ này khó nhìn thấy bằng mắt thường và dễ bị bỏ qua, do đó tiềm ẩn nguy cơ lớn nếu không được kiểm soát đúng cách.
Vị trí và cấu trúc
Mỡ nội tạng được tìm thấy nằm sâu phía sau lớp cơ bụng, bao phủ và xen kẽ giữa các cơ quan nội tạng trong khoang bụng. Do vị trí bên trong cơ thể, nó không thể đánh giá bằng mắt thường như mỡ dưới da. Người có thân hình không béo vẫn có thể chứa lượng lớn mỡ nội tạng mà không hay biết.
Chức năng sinh lý
Mỡ nội tạng không hoàn toàn có hại. Trong phạm vi sinh lý bình thường, nó đóng vai trò dự trữ năng lượng, hỗ trợ xây dựng tế bào và bảo vệ nội tạng khỏi các va đập cơ học. Tuy nhiên, khi tích tụ quá mức, mỡ nội tạng sản sinh hàng loạt cytokine và hormone gây viêm, rối loạn chuyển hóa – yếu tố dẫn tới nhiều bệnh lý nguy hiểm.
Thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá
Thang điểm chuẩn
Chỉ số mỡ nội tạng thường được đánh giá qua thang điểm dao động từ 1 đến 59, trong đó:
- Chỉ số từ 1 – 12: bình thường, an toàn cho sức khỏe
- Chỉ số từ 13 – 59: cảnh báo dư thừa mỡ nội tạng, cần điều chỉnh lối sống
Thiết bị đo chuyên dụng như máy InBody hoặc các công cụ đo thành phần cơ thể sinh trắc học sẽ đưa ra chỉ số chính xác.
Tiêu chuẩn theo giới tính
Để đánh giá nguy cơ tích tụ mỡ nội tạng, vòng eo là chỉ số đơn giản nhưng đáng tin cậy:
- Nữ giới: Vòng eo từ 90cm trở lên là tín hiệu cảnh báo
- Nam giới: Vòng eo từ 101,6cm trở lên thường liên quan đến nguy cơ cao có mỡ nội tạng
Điều đáng chú ý là ngay cả khi chỉ số cân nặng cân đối, vòng eo lớn vẫn có thể ám chỉ lượng mỡ nội tạng cao.
Tỷ lệ eo – hông (WHR)
Tỷ lệ eo-hông (WHR) là một chỉ số đánh giá phân bố mỡ cơ thể, liên quan chặt chẽ đến nguy cơ tim mạch và đái tháo đường:
- Nữ giới: Tỷ lệ > 0,8
- Nam giới: Tỷ lệ > 0,9
Vượt ngưỡng này chỉ ra mỡ nội tạng đang có xu hướng tích tụ, nên được kiểm soát ngay.
Tỷ lệ eo – chiều cao (WHtR)
Trong những năm gần đây, tỷ lệ eo-chiều cao (WHtR) được coi là công cụ dễ tiếp cận để dự đoán nguy cơ bệnh lý mạn tính. Công thức tính là:
WHtR = Vòng eo (cm) / Chiều cao (cm)
Giá trị > 0,5 là dấu hiệu cho thấy nguy cơ cao với các bệnh như tim mạch, tiểu đường type 2 và đột quỵ (Theo nghiên cứu từ British Medical Journal, 2010).
Cơ chế hình thành mỡ nội tạng
Nguyên nhân chính
Cơ chế tích tụ mỡ nội tạng chủ yếu bắt nguồn từ lối sống hiện đại, cụ thể là:
- Chế độ ăn nhiều đường, chất béo xấu, thiếu chất xơ và vi chất
- Thiếu vận động thể chất – dân văn phòng, người ít tập luyện
- Căng thẳng mãn tính dẫn đến nồng độ cortisol tăng cao – hormone thúc đẩy tích tụ mỡ visceral
- Rối loạn giấc ngủ, thức khuya làm rối loạn sinh lý nội tiết và chuyển hóa
Theo thống kê từ WHO năm 2020, có đến 56% người trưởng thành thiếu vận động thể chất – nguyên nhân gián tiếp làm tăng nguy cơ mỡ nội tạng.
Quá trình tích tụ
Khi cơ thể hấp thụ năng lượng vượt mức cần thiết, phần dư thừa sẽ được chuyển hóa thành chất béo (triglyceride). Một phần chất béo tích tụ dưới da, phần còn lại – đặc biệt trong tình trạng stress cao hoặc rối loạn chuyển hóa – sẽ được tích trữ sâu tại khoang bụng. Mỡ tại vị trí này dễ gây viêm mạn tính, kháng insulin, từ đó hình thành vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm.
Các yếu tố nguy cơ
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tích tụ mỡ nội tạng, bao gồm:
- Di truyền: Người có gene điều phối chuyển hóa lipid yếu sẽ dễ tích tụ mỡ hơn
- Tuổi tác: Người cao tuổi thường giảm khối cơ, chuyển hóa chậm gây tăng nguy cơ
- Giới tính: Nam giới thường tích mỡ nội tạng nhiều hơn nữ giới do sự khác biệt hormone
- Thuốc điều trị: Một số thuốc như corticosteroid gây tích trữ mỡ
Kết luận
Chỉ số mỡ nội tạng là một thước đo sức khỏe quan trọng nhưng thường bị bỏ qua, đặc biệt trong lối sống hiện đại nhiều căng thẳng và ít vận động. Hiểu rõ bản chất, cơ chế hình thành và các phương pháp đánh giá mỡ nội tạng sẽ giúp bạn kiểm soát tốt hơn nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm như tim mạch, tiểu đường type 2 và đột quỵ. Duy trì chỉ số ở mức hợp lý không chỉ giúp cải thiện ngoại hình mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.
Nguồn tham khảo
- World Health Organization. (2020). Physical Activity Fact Sheet.
- British Medical Journal. (2010). Waist-to-height ratio as a screening tool.
- Nuttall FQ. (2015). Body Mass Index: Obesity, BMI, and Health. Nutrients Journal.
- Mayo Clinic. Visceral fat: What it is and why it’s dangerous (2021).
- Harvard Health Publishing. Abdominal fat and what to do about it (2019).
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




