Béo phì và tiểu đường type 2 đang là mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt tại Việt Nam. Việc hiểu rõ tại sao béo phì dẫn đến tiểu đường và những biến chứng nguy hiểm có thể giúp người dân có định hướng phòng ngừa sớm và hiệu quả hơn trước khi bệnh phát triển âm thầm và gây hậu quả nghiêm trọng.
Tổng quan về béo phì và mức cảnh báo nguy cơ tại Việt Nam
Định nghĩa, các chỉ số nhận biết (BMI, vòng eo)
Béo phì là tình trạng tích tụ mô mỡ quá mức và không bình thường, ảnh hưởng tới sức khỏe tổng thể. Để xác định tình trạng này, chỉ số khối cơ thể (BMI = cân nặng/chiều cao²) là công cụ phổ biến nhất. Một người trưởng thành có BMI ≥ 25 được coi là thừa cân, còn ≥ 30 là béo phì. Ngoài ra, vòng eo cũng là chỉ số phản ánh nguy cơ: ≥ 90 cm ở nam giới và ≥ 80 cm ở nữ giới cho thấy nguy cơ cao phát triển hội chứng chuyển hóa, bao gồm tiểu đường type 2.
Thống kê tỷ lệ thừa cân, béo phì và tiểu đường tại Việt Nam
Việt Nam hiện đang đối mặt với sự gia tăng nhanh chóng của thừa cân, béo phì ở cả người lớn và trẻ em. Theo Bộ Y tế, năm 2021 có đến 29,1% người trưởng thành trong độ tuổi lao động bị thừa cân hoặc béo phì. Đồng thời, tỷ lệ mắc tiểu đường type 2 cũng đạt mức báo động với gần 5 triệu người lớn mắc bệnh, chủ yếu liên quan đến chế độ ăn nhiều năng lượng, ít vận động và béo phì
Cơ chế: Tại sao béo phì gây ra tiểu đường type 2?
Đề kháng insulin và rối loạn chuyển hóa
Một trong những cơ chế chính lý giải tại sao béo phì gây tiểu đường là sự phát triển của tình trạng “đề kháng insulin”. Ở người bình thường, insulin giúp vận chuyển glucose từ máu vào tế bào. Khi cơ thể tích tụ quá nhiều mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng, các tế bào trở nên kém nhạy cảm với insulin. Điều này khiến cơ thể phải tạo ra nhiều insulin hơn nhằm duy trì mức glucose bình thường, làm mất cân bằng chuyển hóa và khởi phát bệnh tiểu đường type 2.
Hoạt động của mô mỡ và hormone
Mô mỡ không chỉ là nơi lưu trữ năng lượng mà còn là một cơ quan tiết hormone. Ở người béo phì, mô mỡ phóng thích các adipokine gây viêm nhẹ mạn tính như TNF-α và IL-6, làm cản trở hoạt động của insulin tại các mô đích. Đồng thời, lượng axit béo tự do tăng cao còn ức chế thu nhận glucose tại cơ bắp và gan, góp phần gây ra tăng đường huyết.
Suy giảm chức năng tuyến tụy
Khi đề kháng insulin kéo dài, tuyến tụy ban đầu cố gắng bù đắp bằng cách sản xuất nhiều insulin hơn. Tuy nhiên, quá tải này dẫn tới sự kiệt quệ của tế bào beta – là tế bào sản sinh insulin trong tụy. Kết quả là, cơ thể vừa kháng insulin vừa thiếu insulin – hai yếu tố nền tảng làm bùng phát bệnh tiểu đường type 2 ở người béo phì.
Biến chứng của béo phì đối với sức khỏe tổng thể
Bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đột quỵ
Béo phì làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, rối loạn lipid máu, gây tăng huyết áp – các yếu tố dẫn đến bệnh tim mạch, đột quỵ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu, trong đó béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu có thể điều chỉnh được.
Bệnh xương khớp, gan nhiễm mỡ, rối loạn hô hấp
Trọng lượng cơ thể vượt ngưỡng gây áp lực lớn lên khớp, dẫn đến thoái hóa khớp, đau nhức mãn tính – đặc biệt khớp gối và cột sống. Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) cũng phổ biến ở người béo, có thể tiến triển sang viêm gan nhiễm mỡ hoặc xơ gan. Thừa cân còn gây ngưng thở khi ngủ, hội chứng giảm thông khí do béo phì, làm giảm chất lượng sống.
Tăng nguy cơ ung thư
Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) chỉ ra rằng béo phì làm tăng nguy cơ mắc ít nhất 13 loại ung thư, trong đó có ung thư gan, ung thư vú, đại trực tràng, tử cung và thận. Sự mất cân bằng nội tiết và viêm mạn tính được xem là cơ chế gây khởi phát sinh ung thư ở người béo phì.
Biến chứng tiểu đường do béo phì
Biến chứng cấp tính: tăng/giảm đường huyết, nhiễm toan ceton
Người mắc tiểu đường type 2 do béo phì có nguy cơ cao bị những biến chứng cấp tính như tăng đường huyết (hyperglycemia), hạ đường huyết (hypoglycemia) nếu dùng thuốc không đúng hoặc bỏ bữa. Nhiễm toan ceton là tình trạng nguy hiểm, xảy ra khi cơ thể thiếu glucose và bắt đầu phân giải mỡ, tạo ra acid ceton – làm đổi pH máu và đe dọa tính mạng nếu không xử lý kịp thời.
Biến chứng mạn tính: tổn thương mạch máu, thần kinh
Đường huyết cao kéo dài gây tổn hại đến hệ mao mạch và thần kinh ngoại biên. Người bệnh có thể bị biến chứng võng mạc (dẫn tới mù), thận (suy thận), tim mạch (nhồi máu cơ tim), bàn chân đái tháo đường (loét, hoại tử, nguy cơ đoạn chi). Mỗi năm ở Việt Nam ghi nhận hơn 10.000 trường hợp biến chứng bàn chân tiểu đường cần cắt cụt chi.

Phòng ngừa: ngăn chặn béo phì để chủ động đẩy lùi tiểu đường
Phòng tránh biến chứng tiểu đường của béo phì cần tiếp cận từ gốc: ngăn ngừa và kiểm soát trọng lượng cơ thể. Việc điều chỉnh thói quen ăn uống là nền tảng – giảm thực phẩm giàu chất béo bão hòa, đường tinh luyện, chọn thực phẩm giàu chất xơ, protein nạc, rau củ và khẩu phần hợp lý. Tăng cường hoạt động thể lực ít nhất 150 phút/tuần giúp cải thiện độ nhạy insulin và giảm khối lượng mỡ nội tạng.
Thăm khám định kỳ, tầm soát đường huyết và đường huyết lúc đói đặc biệt ở người có nguy cơ (BMI cao, tiền sử tiểu đường gia đình…) là cách chủ động phát hiện sớm bệnh tiểu đường type 2. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc điều trị béo phì hoặc thuốc tăng nhạy insulin để ngăn tiến triển bệnh.
Kết luận
Hiểu rõ tại sao béo phì dẫn đến tiểu đường giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc kiểm soát trọng lượng cơ thể trong phòng ngừa những rối loạn chuyển hóa nguy hiểm. Béo phì không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà là yếu tố khởi đầu của chuỗi biến chứng nghiêm trọng, bao gồm biến chứng của béo phì như bệnh tim mạch và biến chứng tiểu đường của béo phì ảnh hưởng đến chức năng sinh tồn. Hành động từ hôm nay sẽ giúp bạn bảo vệ chất lượng cuộc sống bền vững trong tương lai.
Nguồn tham khảo:
[1] Vinmec. (2022). Liên quan giữa béo phì và bệnh tiểu đường type 2.
[2] Tâm Anh Hospital. (2023). Mối liên hệ giữa béo phì và tiểu đường: nguy cơ tiềm ẩn.
[3] Nhà thuốc Long Châu. (2022). Béo phì và ảnh hưởng tới sức khỏe tổng thể.
[4] WHO. (2016–2021). Obesity and overweight factsheets.
[5] IARC – International Agency for Research on Cancer. Béo phì làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư.
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration




