Mỡ nội tạng cao là một yếu tố nguy hiểm âm thầm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể, đặc biệt là tim mạch và chuyển hóa. Hiểu rõ nguyên nhân, tác hại cũng như cách kiểm soát mỡ nội tạng đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa các bệnh lý mạn tính nguy hiểm, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.
Mỡ nội tạng là gì?
Định nghĩa và vị trí
Mỡ nội tạng là loại mỡ tích tụ ở sâu bên trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng như gan, thận, tuyến tụy và ruột. Đây là loại mỡ khác biệt hoàn toàn so với mỡ dưới da – loại mỡ thường tích tụ ở phần dưới da, đặc biệt là ở đùi, mông và cánh tay.
Vị trí tích tụ của mỡ nội tạng khiến nó trở nên nguy hiểm hơn, bởi nó có khả năng gây rối loạn chức năng các cơ quan nội tạng và góp phần vào quá trình viêm toàn thân.
Tính chất và đặc điểm
Mỡ nội tạng không chỉ là kho dự trữ năng lượng mà còn hoạt động như một cơ quan nội tiết, tiết ra các hormone và cytokine có thể ảnh hưởng đến toàn cơ thể. Những hoạt chất này có liên quan mật thiết đến viêm mạn tính, kháng insulin và rối loạn chuyển hóa.
Lượng mỡ nội tạng bình thường được xem là an toàn nếu chỉ chiếm dưới 10% tổng lượng mỡ cơ thể. Tuy nhiên, sự phân bố không đều của chất béo – đặc biệt ở vùng bụng – là tín hiệu cảnh báo rằng lượng mỡ nội tạng đang vượt mức lý tưởng, ngay cả ở những người có chỉ số BMI bình thường.
Nguyên nhân gây mỡ nội tạng cao
Chế độ ăn uống không lành mạnh
Chế độ ăn giàu calo, đặc biệt từ thực phẩm chứa nhiều đường, chất béo bão hòa và carbohydrate tinh chế là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới mỡ nội tạng cao. Những thực phẩm này dễ gây dư thừa năng lượng và thúc đẩy lưu trữ chất béo khu trú ở vùng bụng.
Các loại thực phẩm nên hạn chế bao gồm nước ngọt có ga, thức ăn nhanh, bánh kẹo ngọt, gạo trắng, bột mì tinh luyện và các đồ chiên rán.
Lối sống và thói quen
Thiếu vận động thể chất dễ khiến năng lượng dư thừa tích tụ dưới dạng mỡ nội tạng. Ngoài ra, thói quen ngồi làm việc lâu trong thời gian dài cũng làm giảm hoạt động chuyển hóa và thúc đẩy tích mỡ ở vùng bụng.
Căng thẳng mãn tính làm tăng cortisol – một hormone có liên quan đến tăng lượng mỡ nội tạng. Bên cạnh đó, thiếu ngủ và rối loạn nhịp sinh học cũng là yếu tố tác động đến chuyển hóa mỡ thừa.
Việc tiêu thụ quá nhiều rượu bia không chỉ góp phần cung cấp calo rỗng mà còn ảnh hưởng tích cực đến quá trình tích tụ chất béo nội tạng, đặc biệt là ở nam giới.
Các yếu tố khác
Tình trạng mỡ nội tạng cao thường gia tăng theo tuổi tác do sự suy giảm hormone chuyển hóa và thay đổi trong phân bố mỡ cơ thể. Ngoài ra, các rối loạn chuyển hóa như kháng insulin, hội chứng buồng trứng đa nang hay viêm mạn tính làm tăng nguy cơ tích tụ mỡ ở nội tạng.
Tác hại của mỡ nội tạng cao
Ảnh hưởng đến hệ tim mạch
Người có mỡ nội tạng cao có nguy cơ mắc bệnh tim cao gấp nhiều lần so với người có cân nặng tương đương nhưng ít mỡ nội tạng. Mỡ nội tạng góp phần vào quá trình viêm mạch máu, làm tăng huyết áp và thúc đẩy quá trình xơ vữa – yếu tố nguy cơ chính của đột quỵ.
Ảnh hưởng đến chuyển hóa
Mỡ nội tạng làm tăng nguy cơ kháng insulin – tiền đề của bệnh tiểu đường type 2. Nó cũng liên quan mật thiết đến rối loạn lipid máu khi làm tăng cholesterol xấu (LDL) và giảm cholesterol tốt (HDL), hình thành hiện tượng rối loạn mỡ máu và hội chứng chuyển hóa.
Ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ
Trong một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Neurology (2020), mỡ nội tạng có mối liên quan đến teo não và suy giảm khả năng nhận thức. Hormone leptin tiết ra từ mỡ nội tạng còn ảnh hưởng đến trung tâm kiểm soát cảm giác đói, làm tăng thèm ăn và tạo vòng xoắn tăng cân – mỡ nội tạng – rối loạn chuyển hóa.
Các bệnh liên quan khác
Mỡ nội tạng cũng là yếu tố nguy cơ của gan nhiễm mỡ không do rượu, viêm mạn tính và ung thư đại trực tràng. Việc tích tụ mỡ quanh các cơ quan tác động trực tiếp đến chức năng gan, ruột, thận và hệ miễn dịch, khiến cơ thể suy yếu toàn diện.
Cách nhận biết mỡ nội tạng cao
Dấu hiệu nhận biết
Đặc điểm đầu tiên thường thấy là vòng eo lớn ở nam (>90cm) và nữ (>80cm), bụng phình ra hoặc chảy xệ không tương xứng với trọng lượng cơ thể. Tuy nhiên, những dấu hiệu này mang tính mô tả và không hoàn toàn chính xác.
Để đánh giá chính xác, các bác sĩ thường sử dụng phương pháp đo tỷ lệ mỡ tương đối như chụp CT, MRI hoặc đo phân tích thành phần cơ thể bằng điện trở sinh học (BIA), DEXA scan. Những công cụ này giúp xác định lượng mỡ nội tạng cụ thể trong cơ thể.
Kết luận
Mỡ nội tạng cao là vấn đề sức khỏe không đơn giản, ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ hệ thống cơ thể từ tim mạch, chuyển hóa đến não bộ. Việc hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết các biểu hiện cảnh báo và có chiến lược kiểm soát thông minh đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh lý mạn tính. Sự thay đổi trong lối sống, chế độ ăn và tăng cường vận động là phương pháp tối ưu để kiểm soát hiệu quả lượng mỡ nội tạng, bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Nguồn tham khảo
1. Harvard Health Publishing – “Abdominal fat and what to do about it”
2. Mayo Clinic – “Visceral fat: A hidden health risk”
3. National Institutes of Health (NIH) – Effect of visceral fat on risks of metabolic disease
4. Neurology.org – “Visceral adiposity and cognitive aging: a review of links and implications” (2020)
5. World Health Organization (WHO) – Obesity and overweight factsheet
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




