Chỉ số mỡ nội tạng đóng vai trò quan trọng trong xác định các nguy cơ bệnh lý như tiểu đường, tim mạch và béo phì. Nắm vững mỡ nội tạng là gì, cách đo đúng và nhận biết mức chuẩn theo giới tính sẽ giúp bạn chủ động trong phòng ngừa và cải thiện sức khỏe lâu dài.
1. Chỉ số mỡ nội tạng là gì?
1.1 Định nghĩa và khái niệm cơ bản
Chỉ số mỡ nội tạng là thước đo thể hiện mức độ tích tụ mỡ quanh các cơ quan nội tạng trong khoang bụng, bao gồm gan, tụy, thận và ruột. Không giống với mỡ dưới da, mỡ nội tạng không nhìn thấy được từ bên ngoài và chỉ có thể xác định thông qua các phương pháp đo chuyên biệt. Nó được xem là một trong những loại mỡ nguy hiểm nhất đối với sức khỏe.
1.2 Sự khác biệt giữa mỡ nội tạng và mỡ dưới da
Mỡ dưới da là lớp mỡ nằm ngay bên dưới bề mặt da, thường dễ nhận biết thông qua cảm giác sờ vào. Trong khi đó, mỡ nội tạng tồn tại sâu bên trong cơ thể. Mặc dù hai loại mỡ này đều có vai trò dự trữ năng lượng, nhưng mỡ nội tạng có khả năng làm rối loạn chuyển hóa và tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính vượt trội hơn mỡ dưới da.
1.3 Tại sao mỡ nội tạng quan trọng với sức khỏe
Sự tích tụ quá mức của mỡ nội tạng có liên quan chặt chẽ đến hàng loạt bệnh lý nghiêm trọng như hội chứng chuyển hóa, đề kháng insulin, tăng huyết áp, bệnh tim và ung thư đại trực tràng. Theo nghiên cứu của Harvard Medical School, người có chỉ số mỡ nội tạng cao gấp đôi nguy cơ mắc bệnh tim so với người bình thường.
2. Chỉ số mỡ nội tạng chuẩn
2.1 Tiêu chuẩn quốc tế
2.1.1 Theo Tanita (Thang điểm 1-59)
Tanita là thương hiệu máy phân tích cơ thể nổi tiếng của Nhật Bản. Theo tiêu chuẩn Tanita:
- 1-9: Mức bình thường
- 10-14: Mức cao
- 15-59: Nguy hiểm
Chỉ số này được đánh giá dựa trên công nghệ BIA (Bioelectrical Impedance Analysis), cho phép phân tích cả mỡ nội tạng lẫn thành phần cơ thể.
2.1.2 Theo American Heart Association (AHA)
Theo AHA, người có vòng eo vượt quá 102 cm với nam và 88 cm với nữ có nguy cơ cao tích tụ mỡ nội tạng và nên được can thiệp y tế để giảm thiểu rủi ro.
2.1.3 Theo WHO
WHO sử dụng chỉ số VFA (Visceral Fat Area) và xem mức dưới 100 cm² là bình thường. Trên 100 cm² được phân loại là nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch và tiểu đường.
2.2 Tiêu chuẩn cho nam giới
2.2.1 Mức bình thường
Đối với nam giới, chỉ số mỡ nội tạng bình thường dao động từ 1 đến 9 theo thang đo Tanita. Vòng eo nên dưới 94 cm để đảm bảo sức khỏe tim mạch ổn định.
2.2.2 Mức tăng (dư thừa)
Mức 10-14 được xem là cảnh báo, mức trên 15 là nguy hiểm. Vòng eo trên 102 cm cũng là chỉ dấu cho thấy mỡ nội tạng đang ở mức cần can thiệp.
2.2.3 Theo độ tuổi
Nam giới từ 20-39 tuổi nên duy trì VFA dưới 90 cm²; từ 40-59 tuổi là dưới 100 cm²; từ 60 tuổi trở lên nên tránh vượt quá 110 cm².
2.3 Tiêu chuẩn cho nữ giới
2.3.1 Mức bình thường
Nữ giới nên duy trì chỉ số Tanita từ 1 đến 9 và vòng eo dưới 80 cm để đảm bảo chỉ số mỡ nội tạng ở mức an toàn.
2.3.2 Mức tăng (dư thừa)
Khi chỉ số từ 10 – 14, cần theo dõi sát để phòng ngừa các nguy cơ chuyển hóa. Trên 15 là mức cảnh báo nguy hiểm tới nội tạng và nên được can thiệp bằng thay đổi chế độ ăn, luyện tập.
2.3.3 Theo độ tuổi
Từ 20-39 tuổi, nữ giới nên giữ VFA dưới 80 cm²; từ 40-59 tuổi dưới 90 cm² và trên 60 tuổi không vượt quá 100 cm².
3. Cách đo chỉ số mỡ nội tạng
3.1 Phương pháp đo vòng eo
3.1.1 Cách thực hiện
Sử dụng thước dây, đo vòng bụng tại vị trí nằm giữa xương sườn cuối cùng và mào chậu, thường trùng với rốn khi đứng thẳng.
3.1.2 Kết quả đánh giá
Nam giới: vòng eo dưới 94 cm là bình thường, từ 94-102 cm là mức cảnh báo, trên 102 cm là nguy hiểm. Nữ giới lần lượt là dưới 80 cm, 80-88 cm và trên 88 cm.
3.1.3 Tiêu chuẩn cho nam giới
Giữ vòng eo dưới 94 cm để đảm bảo chỉ số mỡ nội tạng duy trì trong ngưỡng an toàn.
3.1.4 Tiêu chuẩn cho nữ giới
Phụ nữ nên duy trì vòng eo dưới 80 cm tương ứng với mức mỡ nội tạng lành mạnh.
3.2 Phương pháp tính chỉ số BMI
3.2.1 Công thức tính
BMI = Cân nặng (kg) / (Chiều cao (m))². Tuy BMI không đo trực tiếp mỡ nội tạng nhưng là chỉ số hỗ trợ hiệu quả trong đánh giá tổng thể.
3.2.2 Phân loại kết quả cho nam giới
BMI từ 18.5 đến 24.9 là bình thường. Trên 25 là thừa cân, trên 30 là béo phì, có khả năng cao tích mỡ nội tạng.
3.2.3 Phân loại kết quả cho nữ giới
Giống nam giới, nữ với BMI từ 25 trở lên cần theo dõi chỉ số mỡ nội tạng bằng các phương pháp đo chuyên sâu hơn.
3.3 Phương pháp tỷ lệ eo-hông (WHR)
3.3.1 Cách tính tỷ lệ
WHR = Vòng eo / Vòng hông (cùng đơn vị). Là công cụ đánh giá phân bố mỡ vùng bụng hiệu quả.
3.3.2 Tiêu chuẩn đánh giá
WHR lý tưởng: nam dưới 0.9, nữ dưới 0.85. Trên mức này cảnh báo nguy cơ tích tụ mỡ nội tạng.
3.4 Phương pháp tỷ lệ eo-chiều cao
3.4.1 Cách tính
Tỷ số = Vòng eo / Chiều cao. Đây là chỉ số thay thế hiệu quả hơn BMI để dự đoán nguy cơ bệnh tim và đái tháo đường.
3.4.2 Kết quả đánh giá
Nam và nữ nên giữ tỷ số này dưới 0.5 để đảm bảo an toàn mỡ nội tạng.
3.5 Máy phân tích cơ thể Tanita
3.5.1 Nguyên lý hoạt động
Máy sử dụng dòng điện tần số thấp BIA đi qua cơ thể để phân tích tỷ lệ mỡ, cơ, nước và đặc biệt là mỡ nội tạng.
3.5.2 Cách đọc kết quả
Chỉ số Visceral Fat Rating từ 1-59; tốt nhất duy trì ở mức dưới 9 theo khuyến cáo từ nhà sản xuất.
3.6 Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
3.6.1 Máy quét MRI
Là công cụ chính xác nhất để đo diện tích mỡ nội tạng, bằng cách ghi lại hình ảnh mô mềm mà không gây hại cho cơ thể.
3.6.2 Máy CT scan
CT scan cho phép đánh giá chính xác VFA nhưng mang tính xâm lấn nhẹ và có thể tạo ra phơi nhiễm tia X.
Kết luận
Chỉ số mỡ nội tạng chính là chỉ dấu quan trọng phản ánh sức khỏe chuyển hóa và tim mạch của bạn. Việc hiểu và theo dõi chỉ số này theo các tiêu chuẩn khoa học sẽ giúp phát hiện sớm nguy cơ và điều chỉnh chế độ sống phù hợp theo giới tính và độ tuổi. Hãy thực hiện đánh giá định kỳ bằng các phương pháp đo chính xác như máy phân tích cơ thể, MRI hoặc CT scan để bảo vệ sức khỏe chủ động.
Nguồn tham khảo
– Harvard Medical School: “Visceral fat and health risk”
– Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): “Obesity and Overweight Factsheet”
– American Heart Association (AHA): “Measuring waist circumference for health risks”
– Tanita Corporation: “Visceral Fat Rating Scale”
– NIH – National Institutes of Health: “Understanding Body Fat Distribution and Health Risk”
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




