Mỡ nội tạng là yếu tố ít người chú ý nhưng lại ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe, đặc biệt là nguy cơ mắc bệnh ung thư vú. Bài viết dưới đây cung cấp cái nhìn khoa học nhưng dễ hiểu giúp bạn hiểu rõ mối liên hệ giữa mỡ nội tạng và ung thư vú, từ đó nâng cao nhận thức và chủ động phòng ngừa.
1. Mỡ nội tạng là gì?
1.1 Định nghĩa và đặc điểm
Mỡ nội tạng là loại mỡ tích tụ sâu bên trong khoang bụng và bao quanh các cơ quan sống thiết yếu như gan, tụy và ruột. Không giống như mỡ dưới da – vốn dễ thấy và mềm khi ấn tay – mỡ nội tạng cứng chắc hơn và ẩn sâu bên trong cơ thể.
Không đơn thuần là một kho năng lượng “bất động”, mỡ nội tạng hoạt động như một cơ quan nội tiết tự thân. Nó giải phóng các hormone và các chất gây viêm (proinflammatory cytokines) như interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α), góp phần vào các rối loạn chuyển hóa và tăng nguy cơ mắc bệnh mạn tính.
1.2 Nguyên nhân hình thành
Nguyên nhân hàng đầu gây tích tụ mỡ nội tạng bao gồm chế độ ăn nhiều đường, chất béo bão hòa, thói quen ít vận động và lối sống tĩnh tại. Các nghiên cứu cho thấy nhóm người ngồi nhiều trên 6 tiếng mỗi ngày có xu hướng tích tụ mỡ vùng bụng cao hơn đáng kể (Nguồn: Mayo Clinic 2021).
Phụ nữ sau sinh hay bước vào giai đoạn mãn kinh thường có sự thay đổi hormone, giảm estrogen nội sinh, từ đó khiến quá trình phân bố mỡ thay đổi – làm tăng khả năng tích mỡ tại vùng bụng thay vì vùng mông và đùi.
1.3 Cách nhận biết
Dấu hiệu nhận biết sớm sự hiện diện của mỡ nội tạng thường thông qua tỷ lệ vòng eo. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vòng eo trên 88cm (với nữ) là dấu hiệu cảnh báo cao về nguy cơ có mỡ nội tạng.
Người có hình thể dạng “quả táo” – eo to, mỡ tập trung quanh bụng – thường có tỷ lệ mỡ nội tạng cao hơn nhóm có hình dáng “quả lê”, nơi mỡ tập trung chủ yếu ở đùi và hông (Nguồn: Harvard Health Publishing, 2020).
2. Mối liên hệ giữa mỡ nội tạng và ung thư vú
2.1 Cơ chế sinh học
Mối liên hệ giữa mỡ nội tạng và ung thư vú không chỉ dừng lại ở mức “liên quan”, mà được chứng minh rõ ràng thông qua nhiều cơ chế sinh học. Mỡ nội tạng là nguồn sản sinh estrogen thứ cấp quan trọng, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh – khi buồng trứng ngừng sản xuất estrogen. Estrogen dư thừa có thể thúc đẩy sự phân chia tế bào vú bất thường, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư vú thể ER+ (estrogen receptor positive).
Bên cạnh đó, mỡ nội tạng tiết ra adipokines – các hormone như leptin và adiponectin. Leptin có thể kích thích sự tăng sinh tế bào ung thư, trong khi nồng độ adiponectin thấp có liên hệ nghịch với nguy cơ ung thư vú. Các chất gây viêm như IL-6, TNF-α tạo môi trường vi mô lý tưởng cho tế bào ung thư phát triển, đồng thời cản trở sự chết tế bào tự nhiên (apoptosis) và thúc đẩy hình thành mạch máu nuôi khối u (angiogenesis).
2.2 Nguy cơ ở phụ nữ sau mãn kinh
Phụ nữ sau mãn kinh có đặc điểm chuyển hóa mỡ thay đổi rõ rệt, gia tăng nguy cơ tích tụ mỡ nội tạng – điều này trùng khớp với sự gia tăng tỷ lệ mắc ung thư vú ở nhóm dân số này. Theo phân tích dữ liệu từ hơn 90.000 phụ nữ trong nghiên cứu Women’s Health Initiative (WHI), những người phụ nữ sau mãn kinh có tỷ lệ eo-hông (waist-to-hip ratio) cao có nguy cơ ung thư vú cao hơn từ 20–30% so với những người có vóc dáng khác (Nguồn: JAMA Oncology 2018).
Một nghiên cứu tại Hàn Quốc cho thấy: phụ nữ sau mãn kinh có chỉ số BMI bình thường nhưng vòng eo lớn vẫn có nguy cơ ung thư vú cao hơn người có vòng eo thấp, điều này cho thấy tầm quan trọng của mỡ nội tạng hơn là chỉ số cân nặng thuần túy.
2.3 Liên hệ với kháng insulin
Mỡ nội tạng có liên quan mật thiết với rối loạn điều hòa insulin – nguyên nhân chính gây nên tình trạng kháng insulin. Mức insulin trong máu cao đi kèm với tăng hoạt tính yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF-1), vốn đã được chứng minh góp phần khởi phát và thúc đẩy phát triển khối u ở nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư vú.
Trong một phân tích tổng hợp (meta-analysis) của tạp chí Breast Cancer Research năm 2021, nồng độ insulin cao có tương quan với tỷ lệ mắc ung thư vú ER- ở phụ nữ béo phì – tức dạng ung thư khó điều trị hơn và ít đáp ứng với liệu pháp nội tiết.
3. Làm cách nào để kiểm soát mỡ nội tạng?
3.1 Điều chỉnh dinh dưỡng
Chế độ ăn là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến lượng mỡ nội tạng. Các hiệp hội dinh dưỡng khuyến nghị:
- Giảm đường đơn và tinh bột tinh chế (tránh bánh ngọt, nước ngọt, mì trắng)
- Tăng cường chất xơ hòa tan từ rau xanh, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt
- Ưu tiên chất béo tốt như omega-3 từ cá, hạt lanh và quả óc chó
3.2 Vận động thể chất thường xuyên
Hoạt động thể lực giúp cải thiện chuyển hóa glucose, giảm kháng insulin và trực tiếp làm giảm mỡ nội tạng. Nghiên cứu của Đại học Duke chỉ ra rằng, tập aerobic (chạy bộ, đạp xe, bơi lội) ít nhất 3 buổi/tuần – mỗi buổi từ 30-45 phút – giúp giảm từ 10–20% mỡ nội tạng sau 12 tuần.
3.3 Duy trì chỉ số vòng eo hợp lý
Không chỉ cân nặng, việc theo dõi chỉ số vòng eo thường xuyên là thước đo đáng tin cậy để kiểm soát mỡ nội tạng. Với phụ nữ, duy trì vòng eo dưới 80cm có thể làm giảm đến 40% nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa và ung thư.
Kết luận
Mỡ nội tạng và ung thư vú có mối liên hệ mật thiết thông qua các cơ chế sinh học, đặc biệt nguy hiểm ở phụ nữ sau mãn kinh. Việc kiểm soát mỡ nội tạng thông qua điều chỉnh lối sống và chế độ ăn là bước thiết yếu trong chiến lược phòng ngừa ung thư vú. Nhận thức đúng đắn, chủ động thay đổi sớm chính là nền tảng để bảo vệ sức khỏe cá nhân lâu dài.
Nguồn tham khảo
[1] Harvard T.H. Chan School of Public Health, “Visceral Fat and Health Risks”, 2020
[2] WHO, “Obesity and Physical Activity”, 2021
[3] MedLinePlus, “Inflammation and Adipose Tissue”, 2022
[4] Mayo Clinic, “Why Physical Inactivity Increases Visceral Fat”, 2021
[5] American Cancer Society, “Body shape and breast cancer”, 2019
[7] Breast Cancer Research Journal, “Insulin and Breast Cancer: A Systematic Review”, 2021
[8] National Institutes of Health (NIH), “Measuring Waist Circumference”, 2020
[15] JAMA Oncology, “Fat Distribution and Breast Cancer”, 2018
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




