Mỡ nội tạng là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến sức khỏe chuyển hóa, đặc biệt là tiểu đường type 2 – căn bệnh phổ biến trong xã hội hiện đại. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa mỡ nội tạng và tiểu đường để phòng ngừa và điều trị kịp thời là điều mỗi người cần quan tâm.
1. Mỡ nội tạng là gì?
1.1 Định nghĩa và vị trí
Mỡ nội tạng là loại mỡ nằm sâu trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng như tim, gan, tụy, thận, ruột và hệ sinh sản. Khác với mỡ dưới da – loại mỡ mà bạn có thể dễ dàng nhận thấy qua sự tích tụ ở đùi, bụng hay cánh tay – **mỡ nội tạng** không thể quan sát bằng mắt thường.
Tuy kín đáo nhưng mỡ nội tạng lại nguy hiểm hơn do tác động trực tiếp đến chức năng chuyển hóa của cơ thể và tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý mạn tính.
1.2 Chức năng bình thường
Dù thường bị xem là “xấu”, mỡ nội tạng trong giới hạn cho phép lại đóng vai trò bảo vệ cơ thể, giúp ổn định vị trí các cơ quan trong khoang bụng và hấp thụ sự va chạm cơ học. Tuy nhiên, khi lượng mỡ tích tụ vượt quá khả năng chuyển hóa, nó sẽ kích hoạt các phản ứng viêm mãn tính và gây rối loạn chuyển hóa, đặc biệt ảnh hưởng tới quá trình điều tiết đường huyết.
2. Mỡ nội tạng nhiều có gây tiểu đường không?
2.1 Mối liên hệ giữa mỡ nội tạng và tiểu đường type 2
Câu trả lời là có. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng **mỡ nội tạng nhiều gây tiểu đường** type 2 thông qua kênh ảnh hưởng trực tiếp đến cân bằng insulin của cơ thể. Khi lượng mỡ tích tụ quanh gan, tụy hay ruột trở nên quá mức, cơ thể bắt đầu giảm khả năng đáp ứng với insulin – hormone điều hòa đường huyết.
Điều này lý giải vì sao không phải ai béo cũng mắc tiểu đường, mà chính người có lượng mỡ nội tạng cao mới là đối tượng nguy cơ lớn nhất, kể cả khi cân nặng bình thường.
2.2 Cơ chế gây bệnh
Mỡ nội tạng không đơn thuần chỉ là “chất béo cất kho”, mà là một “tuyến nội tiết” ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa. Một trong những chất được tiết ra từ mỡ nội tạng là protein liên kết retinol-4 (RBP4) – tác nhân gây giảm độ nhạy insulin tại cơ, gan và mô mỡ.
Khi đề kháng insulin xảy ra, cơ thể cần sản xuất nhiều insulin hơn mới cân bằng được đường huyết. Tuyến tụy vì vậy làm việc quá tải, dẫn đến suy giảm chức năng tiết insulin và hậu quả là gia tăng đường huyết kéo dài – nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bệnh đái tháo đường type 2.
2.3 Thống kê nguy cơ
Theo số liệu từ Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), người thừa cân hoặc béo phì có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 cao gấp 6 lần so với người có chỉ số cơ thể (BMI) bình thường (ADA, 2022).
Đáng chú ý, khảo sát cho thấy người gốc Á – bao gồm Việt Nam – có xu hướng tích mỡ nội tạng nhiều hơn người phương Tây dù chỉ số BMI không cao. Đây là lý do tại sao tỷ lệ mắc tiểu đường type 2 ở người châu Á lại tăng mạnh, ngay cả ở những người không có dấu hiệu béo phì bên ngoài.
2.4 Những bệnh khác liên quan
Bên cạnh tiểu đường, sự tích tụ **mỡ nội tạng** còn liên quan mật thiết đến các bệnh lý nguy hiểm khác như:
- Mỡ máu: Mỡ nội tạng tiết ra axit béo tự do làm tăng cholesterol xấu (LDL) và triglyceride.
- Cao huyết áp: Mỡ quanh thận và mạch máu gây rối loạn điều hòa huyết áp.
- Gan nhiễm mỡ: Do gan bị “ngập” axit béo dư thừa từ mỡ nội tạng.
- Tim mạch và đột quỵ: Viêm mạn tính từ mỡ nội tạng làm xơ cứng động mạch.
3. Cách giảm mỡ nội tạng hiệu quả nhất
3.1 Thay đổi chế độ ăn
Chế độ ăn đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và giảm mỡ nội tạng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, một trong những biện pháp hiệu quả nhất là áp dụng nguyên tắc “low-GI” – thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp. Điều này giúp ngăn tăng đột ngột đường huyết và giảm kháng insulin.
Nên ưu tiên các nhóm sau:
- Rau xanh, trái cây ít ngọt (bưởi, ổi, táo)
- Ngũ cốc nguyên hạt (yến mạch, gạo lứt)
- Protein nạc (cá hồi, thịt gà bỏ da, trứng, đậu phụ)
- Hạn chế đường, thức ăn nhanh, tinh bột tinh luyện
3.2 Tăng cường vận động
Tập thể dục giúp cơ thể sử dụng mỡ để sinh năng lượng, đặc biệt là mỡ nội tạng được huy động trước khi mỡ dưới da. Một nghiên cứu của Harvard (2020) cho thấy rằng chỉ cần 30 phút đi bộ nhanh mỗi ngày cũng giúp giảm tới 10% lượng mỡ nội tạng sau 12 tuần.
Các bài tập khuyến nghị:
- Bài tập aerobic (nhảy dây, đạp xe, chạy bộ)
- HIIT (High Intensity Interval Training – bài tập cường độ cao ngắt quãng)
- Yoga hoặc pilates – tăng chuyển hóa và cải thiện độ linh hoạt
3.3 Quản lý stress và giấc ngủ
Stress và thiếu ngủ làm tăng cortisol – hormone góp phần tích tụ **mỡ nội tạng**. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh ngủ đủ 7-8 tiếng/ngày và thiền định, yoga giúp giảm hoóc môn căng thẳng, từ đó ngăn mỡ nội tạng tăng sinh.
3.4 Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Vì **mỡ nội tạng** không dễ nhận biết, nên tốt nhất bạn nên kiểm tra định kỳ bằng phương pháp đo chỉ số vòng eo, xét nghiệm chỉ số chuyển hóa và siêu âm mỡ gan. Chỉ số vòng eo lý tưởng là dưới 90 cm ở nam và dưới 80 cm ở nữ theo tiêu chuẩn WHO Châu Á.
Kết luận
Rõ ràng, **mỡ nội tạng nhiều gây tiểu đường** là điều đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu y khoa với cơ chế bệnh lý rõ ràng. Việc kiểm soát mỡ nội tạng không chỉ giúp phòng ngừa tiểu đường type 2 mà còn bảo vệ cơ thể khỏi nhiều bệnh lý chuyển hóa nguy hiểm. Hãy bắt đầu hành trình chăm sóc sức khỏe của bạn từ việc kiểm soát mỡ nội tạng ngay hôm nay bằng một lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học và rèn luyện thể lực đều đặn.
Nguồn tham khảo
[1] Harvard Health Publishing. (2020). Visceral Fat and Health.[3] Graham, T.E. et al., (2006). Retinol-binding protein 4 and insulin resistance. NEJM.
[5] American Diabetes Association. (2022). Risk Factors For Type 2 Diabetes.
[7] WHO Western Pacific Region. (2010). Obesity and Asian Populations.
[9] Diabetes UK. (2019). Obesity and type 2 diabetes.
[11] Mayo Clinic. (2023). Visceral fat and metabolic syndrome.
[19] Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism. (2018). Visceral Fat and Cardiovascular Risk.
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




