Mỡ nội tạng tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là tăng nguy cơ ung thư vú – căn bệnh phổ biến hàng đầu ở phụ nữ. Hiểu rõ mối liên hệ này là bước quan trọng giúp bạn kiểm soát tình trạng mỡ nội tạng và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Mỡ nội tạng là gì và tại sao nó nguy hiểm
Định nghĩa mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng (visceral fat) là loại mỡ tích tụ xung quanh các cơ quan nội tạng sâu bên trong khoang bụng như gan, dạ dày, ruột và thận. Loại mỡ này không thể nhìn thấy bằng mắt thường và thường chỉ được phát hiện thông qua các phương pháp đo lường chuyên sâu. Không giống như lớp mỡ dưới da – thường tích tụ ở đùi, mông hay tay, mỡ nội tạng hoạt động như một cơ quan nội tiết, tiết ra các chất nội sinh có khả năng gây viêm mạnh mẽ.
Sự khác biệt giữa mỡ nội tạng và mỡ dưới da
Mỡ dưới da nằm ở ngay dưới lớp da và dễ dàng nhận biết qua hình dáng cơ thể. Trong khi đó, mỡ nội tạng nằm bao quanh các cơ quan bên trong. Chính vì đặc tính này, **mỡ nội tạng** có xu hướng tác động tiêu cực hơn đến sức khỏe vì liên quan mật thiết đến chuyển hóa và các quá trình viêm mãn tính.
Tại sao mỡ nội tạng được gọi là “chất béo hoạt động”
Không giống như mỡ dưới da vốn chủ yếu đóng vai trò tích trữ năng lượng, mỡ nội tạng được xem là “chất béo hoạt động” vì có khả năng tiết các hormone, cytokine và chất gây viêm như IL-6 và TNF-alpha. Những chất này can thiệp vào chức năng insulin, thúc đẩy viêm hệ thống và làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa và ung thư.
Liên kết trực tiếp giữa mỡ nội tạng và ung thư vú
Cơ chế sinh hóa – Làm thế nào mỡ nội tạng kích thích ung thư vú
Khi tích tụ quá mức, **mỡ nội tạng** giải phóng các dấu hiệu viêm và hormone có khả năng kích thích tế bào vú bất thường phát triển nhanh chóng. Đặc biệt, các adipocytokine như leptin và adiponectin có khả năng điều chỉnh biểu hiện gen và thúc đẩy sự tăng sinh tế bào tuyến vú – yếu tố thiết yếu trong sự hình thành và phát triển của ung thư vú.
Vai trò của hormone estrogen trong phát triển ung thư vú
Mỡ nội tạng, đặc biệt ở phụ nữ, có khả năng tạo ra estrogen thông qua quá trình chuyển đổi từ androgen. Việc dư thừa estrogen trong cơ thể, nhất là sau mãn kinh, khi buồng trứng ngừng sản xuất hormone, là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến ung thư vú thể dương tính với thụ thể estrogen (ER+).
Chất gây viêm (TNF-alpha và IL-6) và tác động của chúng
Các nghiên cứu cho thấy mức độ cao của TNF-α và IL-6 – hai chất gây viêm mạnh tiết ra từ mô mỡ nội tạng – có liên quan trực tiếp đến sự xâm lấn và di căn của tế bào ung thư vú. Các chất này hoạt động như tác nhân thúc đẩy quá trình phân chia tế bào bất thường và giảm khả năng chết tế bào có lập trình (apoptosis).
Chỉ số nguy cơ – Con số cần biết
Nghiên cứu của JAMA Oncology (2019) chỉ ra rằng những người có chỉ số mỡ nội tạng cao (đo bằng tỷ lệ mỡ nội tạng trên tổng mỡ cơ thể ≥0.35) có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn đến 1.5 lần so với người có mức mỡ nội tạng thấp hơn.
Béo phì và nguy cơ ung thư vú
Tỷ lệ tăng nguy cơ ở phụ nữ béo phì
Các dữ liệu từ WHO chỉ ra rằng phụ nữ béo phì có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn 20–40% so với phụ nữ có thể trạng bình thường. Riêng nhóm phụ nữ sau mãn kinh, tỉ lệ này có thể lên tới 70%.
Giai đoạn mãn kinh – Thời kỳ nguy hiểm nhất
Sau khi mãn kinh, buồng trứng không còn sản xuất estrogen và mô mỡ nội tạng trở thành nguồn chính của hormone này. Hệ quả là phụ nữ mãn kinh có hàm lượng estrogen lưu hành cao hơn nếu béo phì – yếu tố then chốt kích thích các tế bào ung thư vú phát triển.
Chỉ số BMI và mức độ nguy cơ
Chỉ số BMI (Body Mass Index) ≥30 được phân loại là béo phì. Nghiên cứu trên tạp chí Nature Reviews Endocrinology (2020) cho thấy phụ nữ có BMI ≥35 có nguy cơ ung thư vú cao hơn đến 58% so với người bình thường.
Phân bố mỡ trong cơ thể – “Dáng quả táo” so với “dáng quả lê”
Người có thân hình dáng quả táo – mỡ tập trung ở vùng bụng – thường có tỷ lệ mỡ nội tạng cao hơn so với người dáng quả lê (mỡ tập trung ở hông, đùi). Do đó, nguy cơ bị ung thư vú và các bệnh chuyển hóa ở nhóm người dáng quả táo là đáng lo ngại hơn.
Hậu quả toàn diện của mỡ nội tạng cao
Ung thư vú – Nguy cơ chính
Như đã phân tích, **mỡ nội tạng có gây ung thư vú** thông qua nhiều cơ chế đồng thời – tăng estrogen, điều hòa cytokine và gây viêm mạnh. Phụ nữ tích mỡ bụng cao cần được tầm soát nguy cơ ung thư vú định kỳ.
Các loại ung thư khác liên quan đến mỡ nội tạng
Ngoài ung thư vú, mỡ nội tạng còn liên quan đến nhiều loại ung thư khác, bao gồm:
- Ung thư đại trực tràng: theo nghiên cứu từ Đại học Harvard (2021), nguy cơ tăng ~30%
- Ung thư tử cung: tích mỡ bụng làm tăng estrogen sau mãn kinh
- Ung thư gan: liên quan đến gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)
- Ung thư thực quản và dạ dày: acid trào ngược và viêm mạn tính do mỡ nội tạng kích thích
Biến chứng tim mạch
Chất béo nội tạng làm tắc hẹp mạch máu tim, tăng huyết áp, giảm độ nhạy insulin – tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não.
Tiểu đường type 2 và rối loạn chuyển hóa
Mỡ nội tạng cản trở chức năng insulin ở gan và cơ bắp, gây tăng đường huyết, kháng insulin và dẫn đến tiểu đường type 2 – yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh mạn tính khác.
Bệnh gan nhiễm mỡ
Gan nhiễm mỡ không do rượu là hậu quả điển hình của thừa mỡ nội tạng, lâu dài có thể tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.
Đột quỵ và các vấn đề mạch máu
Tăng viêm, tăng mỡ máu và hình thành mảng xơ vữa mạch do mỡ nội tạng gây hẹp mạch máu não – nguyên nhân dẫn đến đột quỵ thiếu máu não.
Bệnh Alzheimer
Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng mỡ nội tạng có thể làm tăng mức độ amyloid β – yếu tố hình thành các mảng bám thần kinh liên quan đến bệnh Alzheimer.
Các yếu tố nguy cơ và cách đo lường mỡ nội tạng
Nguyên nhân hình thành mỡ nội tạng
Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, lối sống ít vận động, stress kéo dài, ngủ không đủ giấc và sinh lý hormon mất cân bằng đều là yếu tố thúc đẩy tích tụ mỡ nội tạng. Tuổi tác và di truyền cũng đóng vai trò nhất định.
Cách đo lường vòng eo
Vòng eo là chỉ số đơn giản và phổ biến dùng để suy đoán lượng mỡ nội tạng. Vòng eo ≥88 cm ở nữ và ≥102 cm ở nam giới được coi là nguy cơ cao về tích lũy mỡ nội tạng và các bệnh liên quan.
Chỉ số đánh giá mỡ nội tạng
Chuyên gia y tế thường sử dụng chỉ số vòng eo/tỷ lệ chiều cao hoặc thiết bị phân tích thành phần cơ thể bằng DEXA scan hoặc bioelectrical impedance để định lượng **mỡ nội tạng**. Chỉ số mỡ nội tạng từ 1–12 (trên máy InBody) là an toàn. Từ 13 trở lên được xem là nguy cơ và cần có biện pháp can thiệp.
Kết luận: **Mỡ nội tạng có gây ung thư vú**, và mối liên hệ này không nên bị xem nhẹ. Với những ảnh hưởng sâu rộng đến hormone, viêm, chuyển hóa và biểu hiện gen, mỡ nội tạng chính là “kẻ thù thầm lặng” của sức khỏe phụ nữ. Kiểm soát cân nặng, thay đổi chế độ ăn uống và tăng cường vận động là giải pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc ung thư vú từ gốc.
Nguồn tham khảo uy tín
– JAMA Oncology. Association Between Visceral Fat and Breast Cancer Risk. 2019.
– WHO. Obesity and Overweight Factsheet. 2023.
– Nature Reviews Endocrinology. Obesity and breast cancer risk. 2020.
– Harvard T.H. Chan School of Public Health. Obesity and Colorectal Cancer. 2021.
– NIH PubMed. Inflammatory cytokines, obesity, and cancer risk. 2020.
– Mayo Clinic. Visceral fat: What’s the risk? 2022.
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




