Mỡ nội tạng là một trong những nguy cơ sức khỏe ngày càng phổ biến nhưng ít được nhận biết rõ ràng. Không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình, loại mỡ này còn liên quan trực tiếp đến các vấn đề nghiêm trọng như ung thư và bệnh tim mạch. Hiểu rõ về mỡ nội tạng sẽ giúp bạn chủ động phòng tránh và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Mỡ nội tạng là gì và nằm ở đâu?
Định nghĩa mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng là loại chất béo được lưu trữ sâu bên trong cơ thể, bao quanh các cơ quan nội tạng như tim, gan, thận, tụy và dạ dày. Khác với mỡ dưới da có thể sờ thấy hoặc nhìn thấy được, mỡ nội tạng chỉ có thể phát hiện thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu như cộng hưởng từ (MRI), cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc đo chỉ số vòng bụng và tỷ lệ mỡ cơ thể.
Vị trí tích tụ của mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng thường tích tụ trong khoang bụng và bám quanh các cơ quan nội tạng thiết yếu. Vị trí phổ biến nhất là quanh vùng eo, đặc biệt là sau tuổi 30 khi quá trình trao đổi chất bắt đầu chậm lại. Đây cũng là lý do tại sao mỡ nội tạng thường khó giảm hơn mỡ dưới da, và không thể nhận biết chỉ bằng cân nặng hay chỉ số BMI (chỉ số khối cơ thể).
Sự khác biệt giữa mỡ nội tạng và mỡ dưới da
Mỡ dưới da nằm ngay dưới bề mặt da, dễ phát hiện và thường tích tụ ở đùi, hông hoặc bụng. Trong khi đó, mỡ nội tạng nằm sâu bên trong, không thể nhìn thấy và có khả năng hoạt động như một cơ quan nội tiết, tiết ra các chất gây viêm làm rối loạn chuyển hóa. Chính yếu tố này làm cho mỡ nội tạng nguy hiểm hơn rất nhiều so với mỡ dưới da thông thường.
Mỡ nội tạng cao gây ung thư – “kẻ giết người thầm lặng”
Tại sao mỡ nội tạng được gọi là “kẻ giết người thầm lặng”?
Không giống như các bệnh có triệu chứng rõ ràng, mỡ nội tạng thường phát triển âm thầm và ít có dấu hiệu cụ thể. Người có tỷ lệ mỡ nội tạng cao vẫn có thể sở hữu vóc dáng tương đối cân đối, làm tăng nguy cơ mắc bệnh mà không hề hay biết. Một nghiên cứu được đăng trên tạp chí Journal of the American College of Cardiology (2021) cho thấy, người sở hữu mỡ nội tạng cao có nguy cơ tử vong cao gấp 2 lần so với người bình thường, dù có chỉ số BMI ở mức khỏe mạnh.
Liên hệ giữa mỡ nội tạng cao và ung thư
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society), mỡ nội tạng cao có liên quan đến tỷ lệ mắc một số loại ung thư nguy hiểm như ung thư đại trực tràng, ung thư vú sau mãn kinh, ung thư gan, dạ dày, tuyến tụy và tử cung. Một số nghiên cứu dịch tễ học dài hạn đã chỉ ra rằng mức độ tích lũy mỡ nội tạng có mối tương quan rõ rệt với sự gia tăng nguy cơ phát triển khối u ác tính.
Cơ chế ung thư phát triển từ mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng kích thích sự sản xuất cytokine gây viêm như interleukin-6, TNF-alpha và adiponectin thấp. Quá trình viêm mạn tính dẫn đến rối loạn hệ miễn dịch và thúc đẩy sự hình thành tế bào ung thư. Một cơ chế khác là việc tăng sản estrogen trong mô mỡ có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú hoặc ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng đối với người có hội chứng chuyển hóa.
Những nguy hiểm khác của mỡ nội tạng cao
Bệnh lý tim mạch
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỡ nội tạng cao có liên kết chặt chẽ với hội chứng chuyển hóa, bao gồm tăng huyết áp, mỡ máu cao và kháng insulin – tất cả đều là yếu tố nguy cơ dẫn tới bệnh tim. Mỡ nội tạng thúc đẩy sự tích tụ mảng xơ vữa trong lòng động mạch, tăng nguy cơ đau tim, đột quỵ và suy tim. Một nghiên cứu trên tạp chí Circulation năm 2018 đã chứng minh rằng người có vòng bụng lớn có nguy cơ bệnh tim mạch cao hơn gấp 1,5–2 lần.
Tiểu đường type 2
Sự tích tụ mỡ nội tạng làm suy giảm khả năng đáp ứng insulin, một hormone giúp kiểm soát lượng đường trong máu. Cơ thể từ đó phải sản xuất nhiều insulin hơn để duy trì mức glucose ổn định – dẫn đến kháng insulin. Đây là giai đoạn tiền tiểu đường, nếu không kiểm soát sẽ dễ dẫn đến tiểu đường type 2. Theo CDC (Centers for Disease Control and Prevention), người có mỡ nội tạng cao có nguy cơ mắc tiểu đường gấp 5 lần so với người bình thường.
Rối loạn nội tiết và chức năng gan
Mỡ nội tạng ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến thượng thận, tuyến giáp và gan. Đặc biệt, mô mỡ nội tạng giải phóng các axit béo tự do vào máu và gan, khiến gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD). Bệnh lý này có thể tiến triển thành viêm gan, xơ gan và suy gan nếu không được điều trị sớm.
Cách loại bỏ mỡ nội tạng hiệu quả và an toàn
Duy trì chế độ ăn uống khoa học
Một trong những phương pháp quan trọng nhất để giảm mỡ nội tạng là điều chỉnh khẩu phần ăn hàng ngày. Ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ (rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt), protein nạc (thịt gà, cá, đậu) và chất béo tốt (omega-3 từ cá hồi, quả bơ, dầu ôliu). Tránh đường tinh luyện, đồ chiên xào nhiều dầu mỡ và thức uống có cồn. Một nghiên cứu của Harvard School of Public Health chỉ ra rằng việc giảm carbohydrate tinh luyện giúp giảm đáng kể lượng mỡ nội tạng sau 6 tháng.
Luyện tập thể dục đều đặn
Hoạt động thể chất là yếu tố then chốt giúp cơ thể đốt cháy lượng mỡ dư thừa, đặc biệt là mỡ sâu trong ổ bụng. Các bài tập cardio như đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe hoặc HIIT (tập cường độ cao ngắt quãng) giúp tăng chuyển hóa năng lượng hiệu quả. Theo nghiên cứu của Mayo Clinic, tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần có thể giúp giảm rõ rệt mỡ nội tạng trong vòng 3 tháng.
Kiểm soát căng thẳng và giấc ngủ
Stress mãn tính khiến mức cortisol trong cơ thể tăng, làm tăng tích tụ mỡ nội tạng, đặc biệt ở vùng bụng. Vì vậy, kỹ thuật thư giãn như yoga, thiền, hít thở sâu hoặc các hoạt động giải trí nhẹ nhàng cũng góp phần cải thiện tình trạng này. Ngoài ra, giấc ngủ không đủ (dưới 6 giờ/đêm) đã được chứng minh làm tăng nguy cơ mỡ nội tạng cao gấp đôi.
Theo dõi và thăm khám định kỳ
Định kỳ kiểm tra sức khỏe toàn diện, đặc biệt là đo tỷ lệ mỡ cơ thể và chỉ số vòng eo – hông (waist-hip ratio) có thể giúp phát hiện sớm dấu hiệu nguy cơ. Những chỉ số cảnh báo như vòng eo >90 cm ở nam và >80 cm ở nữ có thể gợi ý đến lượng mỡ nội tạng vượt ngưỡng an toàn.
Kết luận
Mỡ nội tạng không chỉ là một yếu tố ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn là “kẻ giết người thầm lặng” gây ra những hậu quả y tế nghiêm trọng. Việc hiểu rõ đặc điểm, nguyên nhân cũng như phương pháp giảm mỡ nội tạng hiệu quả là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe lâu dài. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong chế độ ăn và vận động để kiểm soát mỡ nội tạng ngay từ hôm nay.
Nguồn dữ liệu tham khảo:
[2] Harvard Medical School – Abdominal fat and health risk [3] Cancer Research UK – How obesity causes cancer [4] Mayo Clinic – Visceral fat: How it affects your health [5] British Heart Foundation – What is visceral fat? [7] American Cancer Society – Obesity and Cancer Risk [9] World Cancer Research Fund – Body fatness and uterine cancer [13] Endocrine Reviews – Fat, estrogen, and cancerBài viết của: Trợ lý bác sĩ




