Mỡ nội tạng cao không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn gây ra những nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe, đặc biệt là hệ tim mạch và huyết áp. Việc hiểu đúng về mỡ nội tạng và tác động của nó giúp người đọc có cái nhìn rõ ràng hơn trong việc bảo vệ sức khỏe và kiểm soát bệnh lý tim mạch.
Mỡ nội tạng là gì?
Định nghĩa và vị trí
Mỡ nội tạng là loại mỡ được tích tụ sâu bên trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan nội tạng như gan, tụy, dạ dày và ruột. Khác với mỡ dưới da – loại mỡ dễ nhìn thấy và sờ được – mỡ nội tạng thường không biểu hiện rõ ràng nên khó phát hiện qua cảm quan thông thường. Tuy nhiên, loại mỡ này lại có vai trò như một tuyến nội tiết, sản sinh và giải phóng các cytokine và adipokine, là các chất trung gian viêm, từ đó ảnh hưởng đến chuyển hóa và sức khỏe tổng thể [3].
Tiêu chuẩn an toàn
Để đánh giá mức độ nguy hiểm của mỡ nội tạng, các chuyên gia sử dụng chỉ số đo diện tích mỡ nội tạng trên ảnh cộng hưởng từ (MRI) hoặc CT scan. Mức mỡ nội tạng được xem là an toàn khi dưới 100 cm² [3]. Khi vượt ngưỡng này, nguy cơ mắc các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch sẽ gia tăng đáng kể.
Mỡ nội tạng cao ảnh hưởng đến tim mạch thế nào
Viêm nhiễm và xơ vữa mạch máu
Chất cytokine do mỡ nội tạng tiết ra làm gia tăng sản sinh các phản ứng viêm tại lớp nội mạc mạch máu và các mô xung quanh. Chính điều này thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, gây thu hẹp lòng mạch, giảm lưu lượng máu đến tim và não [7][9]. Sự viêm nhiễm kéo dài cũng làm mất tính đàn hồi của thành mạch máu, tạo điều kiện thuận lợi cho mảng bám cholesterol hình thành và tích tụ trong lòng mạch.
Bệnh động mạch vành và van tim
Bệnh động mạch vành xảy ra khi có hiện tượng tắc nghẽn hoặc hẹp tại các mạch máu nuôi tim. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy rằng những người có lượng mỡ nội tạng cao có nguy cơ mắc bệnh động mạch vành cao hơn 2-3 lần so với người bình thường, ngay cả khi chỉ số BMI vẫn trong giới hạn cho phép [1]. Đồng thời, hiện tượng viêm không kiểm soát cũng ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng van tim, kéo theo triệu chứng suy tim, phù phổi, khó thở.
Rối loạn nhịp tim
Khi mỡ tích tụ quanh vùng cơ tim, quá trình dẫn truyền điện bị cản trở và không đồng bộ, gây rối loạn nhịp tim – đặc biệt là rung nhĩ, nhịp nhanh thất và ngoại tâm thu sớm [3]. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của tim mà còn làm tăng nguy cơ đột quỵ và tử vong do huyết khối.
Nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim xảy ra khi một phần cơ tim không nhận đủ máu do mạch vành bị tắc nghẽn. Một phân tích tổng hợp trên hơn 150.000 cá nhân cho thấy, người có mỡ nội tạng cao có nguy cơ nhồi máu cơ tim tăng khoảng 30% so với người có lượng mỡ này thấp [6]. Đây là hậu quả trực tiếp của quá trình xơ vữa, viêm mãn tính và tăng đông máu do mỡ nội tạng gây ra.
Mỡ nội tạng cao ảnh hưởng đến huyết áp thế nào
Cơ chế tăng huyết áp
Mỡ nội tạng không chỉ là nơi tích trữ năng lượng mà còn tác động đến hệ thống thần kinh giao cảm và hệ renin-angiotensin, từ đó gia tăng co mạch, giữ muối và nước trong cơ thể [2]. Sự thay đổi đó làm gia tăng tổng sức cản ngoại vi và thể tích tuần hoàn, dẫn đến huyết áp tăng kéo dài. Hơn thế nữa, hormone leptin tăng cao ở người béo còn kích thích trung tâm điều hòa thần kinh, làm hoạt hóa trục giao cảm ngay cả khi nghỉ ngơi.
Tác động lên sự giãn nở mạch máu
Mạch máu bình thường có khả năng co giãn linh hoạt để đáp ứng nhu cầu tưới máu của cơ thể. Tuy nhiên, ở người có mỡ nội tạng cao, lớp nội mạc mạch máu thường bị xơ hóa và mất chức năng sản xuất NO (nitric oxide) – chất giúp giãn mạch tự nhiên. Điều này khiến các mạch máu mất tính mềm mại và phản ứng co giãn kém, từ đó đẩy huyết áp lên cao hơn nữa, cả khi nghỉ ngơi và sau gắng sức.
Cách giảm mỡ nội tạng hiệu quả
Giảm carbohydrate tinh chế trong khẩu phần
Hạn chế tinh bột nhanh như đường, bánh mì trắng, nước ngọt là một trong những chiến lược hiệu quả để giảm mỡ nội tạng. Thay vào đó, nên tăng lượng chất xơ hòa tan (soluble fiber) có trong rau xanh, yến mạch và các loại đậu, giúp cải thiện chuyển hóa glucose và giảm phản ứng viêm.
Thực hiện chế độ ăn giảm năng lượng
Giảm tổng năng lượng hấp thu mỗi ngày khoảng 500 kcal so với mức duy trì có thể giúp giảm được 0.5 – 1kg khối lượng cơ thể mỗi tuần. Quan trọng là ưu tiên thực phẩm nguyên chất, ít chế biến và giàu protein như cá, thịt nạc, trứng, sữa không đường để bảo tồn khối cơ trong quá trình giảm cân.
Tăng cường hoạt động thể chất
Tập aerobic ít nhất 150 phút mỗi tuần kết hợp với luyện tập kháng lực (resistance training) 2-3 buổi có thể làm giảm đáng kể lượng mỡ nội tạng chỉ sau 12 tuần. Ngoài ra, hoạt động thể chất còn giúp cải thiện chức năng tim mạch, giảm đề kháng insulin và cải thiện giấc ngủ.
Kiểm soát stress và ngủ đủ giấc
Hormone cortisol – hormone gây stress – là yếu tố làm tăng tích tụ mỡ nội tạng. Do đó, việc thực hành thiền định, yoga, nghe nhạc thư giãn và ngủ từ 7-8 tiếng mỗi ngày là biện pháp giúp giảm mỡ một cách gián tiếp nhưng rất quan trọng.
Kết luận
Mỡ nội tạng cao là một yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và tăng huyết áp mạn tính. Hiểu rõ cơ chế và cách nhận diện loại mỡ này là bước đầu tiên giúp người bệnh chủ động phòng ngừa và kiểm soát sức khỏe tim mạch. Việc áp dụng lối sống khoa học, chế độ dinh dưỡng hợp lý và tăng cường hoạt động thể chất sẽ là những giải pháp căn cơ để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, từ đó cải thiện huyết áp và tăng tuổi thọ.
Nguồn tham khảo
[1] American Heart Association. Visceral Fat and Heart Disease. Published 2020.
[2] Hall JE et al. Obesity-induced hypertension. Circulation. 2015.
[3] Wajchenberg BL. Subcutaneous and visceral adipose tissue: their relation to the metabolic syndrome. Endocr Rev. 2000.
[5] Fox CS et al. Abdominal visceral and subcutaneous adipose tissue compartments: association with metabolic risk factors in the Framingham Heart Study. Circulation. 2007.
[6] Després JP. Health consequences of visceral obesity. Ann Med. 2001.
[7] Tchernof A. The role of adipose tissue in inflammation and cardiovascular disease. Curr Atheroscler Rep. 2002.
[9] Ross R. Atherosclerosis – an inflammatory disease. N Engl J Med. 1999.
Bài viết của: Trợ lý bác sĩ




